| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2061
|
|
Nguyễn Thanh Sang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2062
|
|
Nguyễn Anh Tiến | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2063
|
|
Khúc Kiến Văn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2064
|
|
Huỳnh Văn Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2065
|
|
Nguyễn Văn Hoàn | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
2066
|
|
Huỳnh Nguyễn Bảo Thiên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2067
|
|
Hồ Việt Hoàng | Nam | 2007 | - | 1837 | 1708 | |||
|
2068
|
|
Lê Phạm Minh Tâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2069
|
|
Nguyễn Tuấn Kiệt | Nam | 2015 | - | - | 1431 | |||
|
2070
|
|
Trần Xuân Minh Hiển | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
2071
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2072
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2073
|
|
Nguyễn Hà Gia Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2074
|
|
Vũ Minh Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2075
|
|
Nguyễn Tuấn Thiên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2076
|
|
Đoàn Nguyễn Bảo Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2077
|
|
Huỳnh Ngọc Văn Thư | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
2078
|
|
Hoàng Trung Nhật | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2079
|
|
Đào Phúc Nam | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
2080
|
|
Nguyễn Duy Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||