| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2041
|
|
Nguyễn Mậu Thiên Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2042
|
|
La Phú Vinh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2043
|
|
Nguyễn Huỳnh Khánh Đoan | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
2044
|
|
Nguyễn Đắc Phúc Trọng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2045
|
|
Nguyễn Quang Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2046
|
|
Nguyễn Hồng Thu | Nữ | 2014 | - | - | 1520 | w | ||
|
2047
|
|
Lê Minh Giang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
2048
|
|
Lưu Đức Thành | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2049
|
|
Ngô Bảo Hân | Nữ | 2012 | - | - | 1420 | w | ||
|
2050
|
|
Nguyễn Quốc Ân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2051
|
|
Nguyễn Phú An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2052
|
|
Võ Hoàng Hiệp | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2053
|
|
Trần Tấn Chinh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2054
|
|
Tạ Gia Linh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2055
|
|
Lê Hồng Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2056
|
|
Trần Đức Kiên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2057
|
|
Bùi Thiện Nhân | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
2058
|
|
Phạm Trường An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2059
|
|
Trần Nhật Thiện | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2060
|
|
Phạm Quỳnh Anh Thư | Nữ | 2006 | - | 1488 | - | w | ||