| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2041
|
|
Lê Văn Thoan | Nam | 1968-08-02 | - | - | - | |||
|
2042
|
|
Trịnh Ngọc Anh | Nữ | 28-09-1999 | - | - | - | w | ||
|
2043
|
|
Phan Hoàng Anh | Nam | 07-03-2007 | - | - | - | |||
|
2044
|
|
Phạm Lê Diệu Anh | Nữ | 09-04-2019 | - | - | - | w | ||
|
2045
|
|
Nguyễn Minh Tú | Nam | 20-08-2016 | - | - | - | |||
|
2046
|
|
Nghiêm Ngọc Minh | Nam | 11-03-2012 | - | 1499 | 1524 | |||
|
2047
|
|
Hà Chí Kiên | Nam | 16-12-2015 | - | - | - | |||
|
2048
|
|
Nguyễn Khánh Huyền | Nữ | 01-06-2008 | - | 1517 | 1446 | w | ||
|
2049
|
|
Nguyễn Hoàng Ngọc Anh | Nữ | 11-04-2007 | - | - | - | w | ||
|
2050
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 27-08-2016 | - | - | 1403 | |||
|
2051
|
|
Trần Đình Hoàng Dũng | Nam | 13-06-2012 | - | - | - | |||
|
2052
|
|
Nguyễn Dương Anh Thư | Nữ | 06-10-2014 | - | - | - | w | ||
|
2053
|
|
Phạm Xuân Minh Hiếu | Nam | 07-07-2015 | - | - | - | |||
|
2054
|
|
Trương Ái Tuyết Nhi | Nữ | 15-03-2005 | - | - | - | w | ||
|
2055
|
|
Huỳnh Tiến Đạt | Nam | 05-08-2016 | - | - | - | |||
|
2056
|
|
Trần Văn Gia An | Nam | 13-02-2016 | - | - | - | |||
|
2057
|
|
Võ Hà Vy | Nữ | 09-03-2018 | - | - | - | w | ||
|
2058
|
|
Mai Quốc Tuấn Anh | Nam | 13-11-2003 | NA | - | 1578 | - | ||
|
2059
|
|
Phạm Lê Phúc Nguyên | Nam | 21-10-2016 | - | - | - | |||
|
2060
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 16-01-2019 | - | - | - | |||