DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2021 FIDE 12442372 Ngô Hải Đăng Nam 2009 - - -
2022 FIDE 12443140 Hà Minh Tùng Nam 2000 - - -
2023 FIDE 12446980 Đặng An Phúc Nam 2016 - - -
2024 FIDE 12448516 Nguyễn Ngọc Thanh Mai Nữ 2016 - - 1435 w
2025 FIDE 12450820 Nguyễn Tiến Đại Nam 2010 - - -
2026 FIDE 12457221 Phạm Minh Huy Nam 2015 - - -
2027 FIDE 12462853 Hồ Ngọc Linh Nữ 2015 - - - w
2028 FIDE 561000965 Dương Minh Khoa Nam 2014 - - -
2029 FIDE 12465925 Trần Văn Bảo Nam 1990 - - -
2030 FIDE 561005061 Nguyễn Chí Nhân Nam 2015 - - -
2031 FIDE 12403717 Trần Mai Trường An Nam 2002 - - -
2032 FIDE 561008133 Hoàng Tú Linh Nữ 2020 - - - w
2033 FIDE 561008389 Nguyễn Anh Huy Nam 2009 - - -
2034 FIDE 12472069 Nông Nhật Minh Nam 2012 - - -
2035 FIDE 12472581 Nguyễn Hữu Khôi Nguyên Nam 2014 - - -
2036 FIDE 12408069 Lê Đức Tâm Nam 2002 - - -
2037 FIDE 12408581 Huỳnh Hồng Ân Nam 1997 - - -
2038 FIDE 561010693 Huỳnh Nguyễn Anh Quân Nam 2002 - - -
2039 FIDE 12475653 Mai An Nhân Nam 2014 - - -
2040 FIDE 12410373 Nguyễn Văn Hinh Nam 1998 - - -