| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2021
|
|
Ngô Hải Đăng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2022
|
|
Hà Minh Tùng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
2023
|
|
Đặng An Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2024
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Mai | Nữ | 2016 | - | - | 1435 | w | ||
|
2025
|
|
Nguyễn Tiến Đại | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2026
|
|
Phạm Minh Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2027
|
|
Hồ Ngọc Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2028
|
|
Dương Minh Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2029
|
|
Trần Văn Bảo | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
2030
|
|
Nguyễn Chí Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2031
|
|
Trần Mai Trường An | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
2032
|
|
Hoàng Tú Linh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
2033
|
|
Nguyễn Anh Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2034
|
|
Nông Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2035
|
|
Nguyễn Hữu Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2036
|
|
Lê Đức Tâm | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
2037
|
|
Huỳnh Hồng Ân | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
2038
|
|
Huỳnh Nguyễn Anh Quân | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
2039
|
|
Mai An Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2040
|
|
Nguyễn Văn Hinh | Nam | 1998 | - | - | - | |||