DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2001 FIDE 561011460 Nguyễn Thị Liên Nữ 1990 - - - w
2002 FIDE 12476420 Nguyễn Bình Phương Anh Nữ 2013 - - 1510 w
2003 FIDE 12411140 Nguyễn Quang Đức Nam 2005 - - -
2004 FIDE 12476676 Nguyễn Hoàng Hạo Nhiên Nam 2012 - - -
2005 FIDE 12414212 Nguyễn Lệ Quyên Nữ 2004 - - - w
2006 FIDE 12479748 Lê Nguyễn Tấn Hưng Nam 2016 - - -
2007 FIDE 12414468 Nguyễn Lê Trường Thiên Nữ 2005 - - - w
2008 FIDE 12482820 Nguyễn Tuấn Linh Nam 2016 - - -
2009 FIDE 12422916 Huỳnh Huy Khang Nam 1977 - - -
2010 FIDE 12489220 Lê Ngọc Phương Ngân Nữ 2016 - - - w
2011 FIDE 12489476 Lê Minh Khôi Nam 2013 - 1476 1477
2012 FIDE 12491012 Tạ Hà Việt Nam 2008 - - -
2013 FIDE 12491268 Bùi Lê Minh Anh Nam 2015 - - -
2014 FIDE 12491780 Nguyễn Đình Yến Quỳnh Nữ 2016 - - - w
2015 FIDE 12427268 Phan Ngọc Ánh Dương Nữ 2014 - 1420 - w
2016 FIDE 12494852 Lê Khắc Tuấn Vũ Nam 2009 - 1548 -
2017 FIDE 12495620 Huỳnh Minh Duy Nam 2009 - - -
2018 FIDE 12430340 Hoàng Anh Duy Nam 2014 - - -
2019 FIDE 12497924 Nguyễn Bình Minh Nam 2018 - - -
2020 FIDE 12432644 Phạm Thảo Nhi Nữ 2013 - - - w