DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
201 FIDE 12423599 Trần Lê Vy Nữ 2012 WFM 2012 2006 1945 w
202 FIDE 12401307 Phạm Xuân Đạt Nam 1987 CM 2012 2037 2042
203 FIDE 12402168 Vũ Quang Quyền Nam 1995 CM NA 2011 1893 1930
204 FIDE 12400360 Trần Thị Kim Loan Nữ 1971 WFM NA 2010 1895 1990 wi
205 FIDE 12404578 Nguyễn Trương Thanh Hiếu Nam 1985 2006 - - i
206 FIDE 12400181 Trần Thị Minh Châu Nữ 1976 2005 - - wi
207 FIDE 12402591 Trần Quang Khải Nam 1994 2004 2026 2035 i
208 FIDE 12402192 Lê Thanh Tài Nam 1997 CM 2004 2008 1987 i
209 FIDE 12417351 Bùi Văn Hùng Nam 1966 2003 1984 1964 i
210 FIDE 12401072 Nguyễn Tấn Hoàng Nam Nam 1999 CM 2003 1942 1942 i
211 FIDE 12407305 Nguyễn Thành Tâm Nam 1988 2002 - - i
212 FIDE 12404179 Nguyễn Thị Thúy Triên Nữ 1995 WFM FI 2002 1902 1919 wi
213 FIDE 12407399 Trần Trí Trinh Nam 2001 - - i
214 FIDE 12403830 Đoàn Thiên Thành Nam 1998 2001 - - i
215 FIDE 12415642 Nguyễn Thái Sơn Nam 2009 CM 2000 2087 2000
216 FIDE 12413461 Nguyễn Thanh Liêm Nam 2008 2000 1948 1910
217 FIDE 12403598 Ngô Thùy Thanh Thảo Nam 1987 2000 - - i
218 FIDE 12441767 Đoàn Tuấn Khôi Nam 2013 1999 2004 1766
219 FIDE 12429651 Ngô Thanh Tùng Nam 1986 1999 1998 2039
220 FIDE 12415847 Tôn Nữ Quỳnh Dương Nữ 2008 WFM 1999 1975 1920 w