| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1981
|
|
Nguyễn Minh Tôn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
1982
|
|
Huỳnh Minh Trí | Nam | 2014 | - | 1495 | 1543 | |||
|
1983
|
|
Nguyễn Tấn Định | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
1984
|
|
Trương Xuân Lĩnh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
1985
|
|
Lưu Bá Tùng | Nam | 2013 | - | - | 1448 | |||
|
1986
|
|
Nguyễn Châu Cẩm Hằng | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
1987
|
|
Bùi Hồng Thiên Ân | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
1988
|
|
Trịnh Lộc Nam An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
1989
|
|
Nguyễn Thái Bảo | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
1990
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
1991
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
1992
|
|
Lưu Quý Long | Nam | 2010 | - | - | 1430 | |||
|
1993
|
|
Lê Chí Công | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
1994
|
|
Nguyễn Thanh Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
1995
|
|
Trương Hồng Hạnh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
1996
|
|
Đỗ Dương Minh Vũ | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
1997
|
|
Nguyễn Thanh Lưu | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
1998
|
|
Trương Minh Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
1999
|
|
Nguyễn Đức Trung | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2000
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Duyên | Nữ | 2010 | - | - | 1579 | w | ||