| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1941
|
|
Nguyễn Tuấn Linh | Nam | 25-09-2016 | - | - | - | |||
|
1942
|
|
Huỳnh Huy Khang | Nam | 18-11-1977 | - | - | - | |||
|
1943
|
|
Lê Ngọc Phương Ngân | Nữ | 01-01-2016 | - | - | - | w | ||
|
1944
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 16-12-2013 | - | 1473 | 1474 | |||
|
1945
|
|
Tạ Hà Việt | Nam | 09-08-2008 | - | - | - | |||
|
1946
|
|
Bùi Lê Minh Anh | Nam | 16-02-2015 | - | - | - | |||
|
1947
|
|
Nguyễn Đình Yến Quỳnh | Nữ | 22-09-2016 | - | - | - | w | ||
|
1948
|
|
Phan Ngọc Ánh Dương | Nữ | 10-03-2014 | - | 1422 | - | w | ||
|
1949
|
|
Lê Khắc Tuấn Vũ | Nam | 07-11-2009 | - | 1548 | - | |||
|
1950
|
|
Huỳnh Minh Duy | Nam | 23-08-2009 | - | - | - | |||
|
1951
|
|
Hoàng Anh Duy | Nam | 24-07-2014 | - | - | - | |||
|
1952
|
|
Nguyễn Bình Minh | Nam | 06-01-2018 | - | - | - | |||
|
1953
|
|
Phạm Thảo Nhi | Nữ | 06-04-2013 | - | - | - | w | ||
|
1954
|
|
Ngô Hải Đăng | Nam | 27-06-2009 | - | - | - | |||
|
1955
|
|
Hà Minh Tùng | Nam | 13-05-2000 | - | - | - | |||
|
1956
|
|
Đặng An Phúc | Nam | 26-02-2016 | - | - | - | |||
|
1957
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Mai | Nữ | 03-11-2016 | - | - | 1435 | w | ||
|
1958
|
|
Nguyễn Tiến Đại | Nam | 10-11-2010 | - | - | - | |||
|
1959
|
|
Phạm Minh Huy | Nam | 04-05-2015 | - | - | - | |||
|
1960
|
|
Hồ Ngọc Linh | Nữ | 20-01-2015 | - | - | - | w | ||