| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1941
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
1942
|
|
Nguyễn Huy Việt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
1943
|
|
Lê Hoàng Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
1944
|
|
Lâm Chí Thiện | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
1945
|
|
Hoàng Thị Hồng Nhi | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
1946
|
|
Ngô Kim Đăng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
1947
|
|
Trần Anh Khoa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
1948
|
|
Phạm Thanh An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
1949
|
|
Huỳnh Tố Huy Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
1950
|
|
Nguyễn Đức Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
1951
|
|
Trương Thiện Nhân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
1952
|
|
Lê Thành Lợi | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
1953
|
|
Lương Ngọc Tuấn Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
1954
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nam | 2016 | - | 1688 | 1599 | |||
|
1955
|
|
Đỗ Duy Hải Phong | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
1956
|
|
Phạm Quốc Đăng Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
1957
|
|
Hoàng Nguyễn Quốc Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
1958
|
|
Huỳnh Ngọc Gia Phúc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
1959
|
|
Lê Trọng Uy Vũ | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
1960
|
|
Trần Hoàng Nam | Nam | 2001 | - | - | - | |||