| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1921
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
1922
|
|
Trần Huỳnh Minh Thụy | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
1923
|
|
Lê Quang Thắng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
1924
|
|
Trần Phương Thanh Hà | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
1925
|
|
Lê Bùi Đức Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
1926
|
|
Nguyễn Thị Hoài An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
1927
|
|
Hoàng Mỹ Kỳ Nam | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
1928
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
1929
|
|
Trần Minh Phú | Nam | 2018 | - | 1554 | 1443 | |||
|
1930
|
|
Trương Huỳnh Đức Thịnh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
1931
|
|
Trần Nguyễn Hà My | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
1932
|
|
Lý Ngọc Huỳnh Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
1933
|
|
Đỗ Vũ Thiên Nhi | Nữ | 2004 | - | 1719 | 1838 | w | ||
|
1934
|
|
Vũ Trần Bảo Minh | Nam | 2017 | - | 1495 | 1472 | |||
|
1935
|
|
Đinh Phạm Bảo Trân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
1936
|
|
Trần Xuân Thanh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
1937
|
|
Đỗ Anh Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
1938
|
|
Nguyễn Thanh Lịch | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
1939
|
|
Nguyễn Bảo Châu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
1940
|
|
Nguyễn Đăng Quang | Nam | 2018 | - | - | - | |||