| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1881
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
1882
|
|
Hồ Thế Vinh | Nam | 2008 | - | - | 1554 | |||
|
1883
|
|
Trần Thanh Bình | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
1884
|
|
Nguyễn Kiên Đức | Nam | 2008 | - | 1516 | 1432 | |||
|
1885
|
|
Lê Hoàng Quân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
1886
|
|
Hồ Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
1887
|
|
Phạm Phước Vũ | Nam | 2008 | - | 1406 | 1462 | |||
|
1888
|
|
Nguyễn Huỳnh Duy Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
1889
|
|
Nguyễn Duy Hoàng Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
1890
|
|
Phan Ca Phát | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
1891
|
|
Trần Bảo Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
1892
|
|
Quách Kim Ngân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
1893
|
|
Mã Thị Thanh Thảo | Nữ | 1975 | - | - | - | w | ||
|
1894
|
|
Nguyen Bao Nhat Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
1895
|
|
Long Bảo Khánh | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
1896
|
|
Lê Thế Hiển | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
1897
|
|
Nguyễn Văn Phước Thiện | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
1898
|
|
Nguyễn Thị Kim Thi | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
1899
|
|
Vũ Nhã Thư | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
1900
|
|
Trần Thị Huyền Trân | Nữ | 2010 | - | 1489 | 1529 | w | ||