| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1861
|
|
Nguyễn Gia Hưng | Nam | 2015 | - | 1538 | 1617 | |||
|
1862
|
|
Tran Cong Son | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
1863
|
|
Nguyễn Nguyên Hưng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
1864
|
|
Nguyễn Việt Hùng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
1865
|
|
Lê Trọng Gia Khiêm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
1866
|
|
Lưu Công Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
1867
|
|
Lê Tô Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
1868
|
|
Mai Đoàn Thế Phiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
1869
|
|
Nguyễn Lê Gia Phong | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
1870
|
|
Lê Văn Bảo Khang | Nam | 2010 | - | 1477 | 1531 | |||
|
1871
|
|
Huỳnh Minh Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
1872
|
|
Nguyễn Việt Quang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
1873
|
|
Đàm Minh Tùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
1874
|
|
Đào Minh Trí | Nam | 2011 | - | 1677 | - | |||
|
1875
|
|
Nguyễn Võ Quỳnh Nhi | Nữ | 2016 | - | - | 1450 | w | ||
|
1876
|
|
Nguyễn Hồng Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
1877
|
|
Phan Công Triết | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
1878
|
|
Ngô Trần Thảo Tiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
1879
|
|
Đinh Hoàng Chi Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
1880
|
|
Bùi Bảo Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||