DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1821 FIDE 12454630 Phạm Quỳnh Anh Nữ 2016 1409 1471 1431 w
1822 FIDE 12471585 Phạm Hải Phong Nam 2015 1408 1533 1506
1823 FIDE 12473227 Trương Tuệ Chi Nữ 2015 1408 - 1607 w
1824 FIDE 12435406 Lê Giang Bảo Châu Nữ 2012 1406 1508 1484 wi
1825 FIDE 12432725 Nguyễn Diệu Linh Nữ 2010 1405 1482 1493 w
1826 FIDE 12431982 Nguyễn Thanh Khánh Hân Nữ 2010 1405 1426 1552 w
1827 FIDE 12480444 Phạm Hoàng Trí Dũng Nam 2015 1405 1466 1535
1828 FIDE 12445215 Phan Linh Anh Nữ 2009 1404 1440 1486 w
1829 FIDE 12481270 Nguyễn Minh Khang Nam 2019 1404 - -
1830 FIDE 12431990 Nguyễn Khánh Chi Nữ 2014 1403 1498 1506 wi
1831 FIDE 12430463 Nguyễn Hải Anh Nam 2014 1403 1457 1662
1832 FIDE 12430013 Dương Hoàng Minh Anh Nữ 2015 1403 1438 1456 w
1833 FIDE 12432695 Đặng Ngọc Mai Trang Nữ 2015 1402 - 1444 w
1834 FIDE 12460443 Nguyễn Đăng Nguyên Nam 2017 1400 1457 1454
1835 FIDE 12454400 Nguyễn Linh Đan Nữ 2017 - 1578 1638 w
1836 FIDE 12454656 Mai Khánh Đăng Bảo Nam 2012 - 1511 1585
1837 FIDE 12460800 Văn Đức An Nam 2018 - - -
1838 FIDE 12462080 Nguyễn Bảo Ngân Nữ 2016 - - - w
1839 FIDE 12464384 Nguyễn Duy Vinh Nam 2014 - - -
1840 FIDE 561002240 Nguyễn Thị Thanh Hoà Nữ 1992 - - - w