| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1821
|
|
Phạm Quỳnh Anh | Nữ | 2016 | 1409 | 1471 | 1431 | w | ||
|
1822
|
|
Phạm Hải Phong | Nam | 2015 | 1408 | 1533 | 1506 | |||
|
1823
|
|
Trương Tuệ Chi | Nữ | 2015 | 1408 | - | 1607 | w | ||
|
1824
|
|
Lê Giang Bảo Châu | Nữ | 2012 | 1406 | 1508 | 1484 | wi | ||
|
1825
|
|
Nguyễn Diệu Linh | Nữ | 2010 | 1405 | 1482 | 1493 | w | ||
|
1826
|
|
Nguyễn Thanh Khánh Hân | Nữ | 2010 | 1405 | 1426 | 1552 | w | ||
|
1827
|
|
Phạm Hoàng Trí Dũng | Nam | 2015 | 1405 | 1466 | 1535 | |||
|
1828
|
|
Phan Linh Anh | Nữ | 2009 | 1404 | 1440 | 1486 | w | ||
|
1829
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2019 | 1404 | - | - | |||
|
1830
|
|
Nguyễn Khánh Chi | Nữ | 2014 | 1403 | 1498 | 1506 | wi | ||
|
1831
|
|
Nguyễn Hải Anh | Nam | 2014 | 1403 | 1457 | 1662 | |||
|
1832
|
|
Dương Hoàng Minh Anh | Nữ | 2015 | 1403 | 1438 | 1456 | w | ||
|
1833
|
|
Đặng Ngọc Mai Trang | Nữ | 2015 | 1402 | - | 1444 | w | ||
|
1834
|
|
Nguyễn Đăng Nguyên | Nam | 2017 | 1400 | 1457 | 1454 | |||
|
1835
|
|
Nguyễn Linh Đan | Nữ | 2017 | - | 1578 | 1638 | w | ||
|
1836
|
|
Mai Khánh Đăng Bảo | Nam | 2012 | - | 1511 | 1585 | |||
|
1837
|
|
Văn Đức An | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
1838
|
|
Nguyễn Bảo Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
1839
|
|
Nguyễn Duy Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
1840
|
|
Nguyễn Thị Thanh Hoà | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||