| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1801
|
|
Nguyễn Hà Phương | Nữ | 2014 | 1422 | 1468 | 1510 | w | ||
|
1802
|
|
Bùi Ánh Ngọc | Nữ | 2015 | 1422 | 1444 | 1450 | wi | ||
|
1803
|
|
Phùng Anh Thái | Nam | 2013 | 1420 | 1524 | 1612 | |||
|
1804
|
|
Trần Như Phúc | Nữ | 2015 | 1420 | - | - | w | ||
|
1805
|
|
Đỗ Thị Thanh Thảo | Nữ | 2016 | 1419 | 1484 | 1507 | w | ||
|
1806
|
|
Trần Nguyễn Hà Phương | Nữ | 2016 | 1419 | 1492 | 1524 | w | ||
|
1807
|
|
Lê Nguyễn Minh Nghĩa | Nam | 2015 | 1418 | 1514 | 1557 | |||
|
1808
|
|
Bùi Nguyên Huỳnh Anh | Nam | 2015 | 1418 | 1458 | - | i | ||
|
1809
|
|
Thân Tuấn Kiệt | Nam | 2015 | 1417 | 1473 | 1534 | |||
|
1810
|
|
Trần Ngô Mai Linh | Nữ | 2011 | 1416 | 1480 | 1439 | wi | ||
|
1811
|
|
Nguyễn Văn Bảo Trí | Nam | 2018 | 1414 | 1485 | 1453 | |||
|
1812
|
|
Nguyễn Thu An | Nữ | 2008 | 1414 | 1504 | 1534 | wi | ||
|
1813
|
|
Bùi Diệu Anh | Nữ | 2014 | 1413 | - | 1458 | w | ||
|
1814
|
|
Trần Đức Khoa | Nam | 2015 | 1411 | 1483 | 1569 | |||
|
1815
|
|
Lê Hồng Anh | Nam | 2015 | 1411 | - | - | |||
|
1816
|
|
Lê Ngô Thục Quyên | Nữ | 2008 | 1410 | - | 1603 | wi | ||
|
1817
|
|
Lê Vũ Đức Minh | Nam | 2014 | 1410 | 1474 | 1430 | |||
|
1818
|
|
Nguyễn Nhật Anh | Nữ | 2017 | 1409 | 1444 | - | w | ||
|
1819
|
|
Phạm Thành Hải | Nam | 2013 | 1409 | 1406 | - | i | ||
|
1820
|
|
Đặng Minh Khôi | Nam | 2015 | 1409 | 1450 | 1487 | |||