| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1801
|
|
Lê Trọng Gia Khiêm | Nam | 14-03-2019 | - | - | - | |||
|
1802
|
|
Lưu Công Minh | Nam | 28-09-2013 | - | - | - | |||
|
1803
|
|
Lê Tô Anh | Nam | 30-04-2019 | - | - | - | |||
|
1804
|
|
Mai Đoàn Thế Phiệt | Nam | 05-06-2013 | - | - | - | |||
|
1805
|
|
Nguyễn Lê Gia Phong | Nam | 17-09-2010 | - | - | - | |||
|
1806
|
|
Lê Văn Bảo Khang | Nam | 24-02-2010 | - | 1477 | 1531 | |||
|
1807
|
|
Huỳnh Minh Hải | Nam | 16-09-2012 | - | - | - | |||
|
1808
|
|
Nguyễn Việt Quang | Nam | 09-03-2006 | - | - | - | |||
|
1809
|
|
Đàm Minh Tùng | Nam | 28-12-2009 | - | - | - | |||
|
1810
|
|
Đào Minh Trí | Nam | 15-10-2011 | - | 1677 | - | |||
|
1811
|
|
Nguyễn Võ Quỳnh Nhi | Nữ | 19-07-2016 | - | - | - | w | ||
|
1812
|
|
Nguyễn Hồng Phúc | Nam | 12-08-2016 | - | - | - | |||
|
1813
|
|
Phan Công Triết | Nam | 09-02-2018 | - | - | - | |||
|
1814
|
|
Ngô Trần Thảo Tiên | Nữ | 22-08-2018 | - | - | - | w | ||
|
1815
|
|
Đinh Hoàng Chi Anh | Nữ | 15-01-2018 | - | - | - | w | ||
|
1816
|
|
Bùi Bảo Quân | Nam | 12-12-2017 | - | - | - | |||
|
1817
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 19-01-2018 | - | - | - | |||
|
1818
|
|
Hồ Thế Vinh | Nam | 05-05-2008 | - | - | 1554 | |||
|
1819
|
|
Trần Thanh Bình | Nam | 15/02/2006 | - | - | - | |||
|
1820
|
|
Nguyễn Kiên Đức | Nam | 20-09-2008 | - | 1516 | - | |||