| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
181
|
|
Trương Gia Lạc | Nam | 2009 | 2031 | 1848 | 1905 | |||
|
182
|
|
Đoàn Phan Khiêm | Nam | 2007 | CM | 2031 | 2010 | 1989 | ||
|
183
|
|
Lương Giang Sơn | Nam | 2002 | 2030 | 1952 | 1965 | |||
|
184
|
|
Hoàng Lê Mỹ Anh | Nữ | 1992 | WCM | 2030 | 2025 | 1953 | wi | |
|
185
|
|
Nguyễn Ngọc Hiền | Nữ | 2008 | WFM | 2029 | 1995 | 2056 | w | |
|
186
|
|
Nguyễn Việt Sơn | Nam | 1954 | 2027 | - | - | i | ||
|
187
|
|
Võ Huỳnh Thiên | Nam | 2003 | 2026 | 1907 | 1906 | |||
|
188
|
|
Lê Minh Mẫn | Nam | 2003 | 2024 | - | - | |||
|
189
|
|
Phạm Minh Khai | Nam | 1995 | NA | 2024 | - | - | ||
|
190
|
|
Nguyễn Thị Phương Thảo | Nữ | 1988 | 2022 | 1964 | 1933 | wi | ||
|
191
|
|
Chế Quốc Hữu | Nam | 1996 | FM | 2022 | 1975 | 2016 | i | |
|
192
|
|
Nguyễn Thị Diệu Hạnh | Nữ | 1984 | 2022 | - | - | wi | ||
|
193
|
|
Lâm Gia Huy | Nam | 2005 | 2020 | 1787 | 1812 | |||
|
194
|
|
Nguyễn Đức Việt | Nam | 1994 | 2017 | 2045 | 2033 | |||
|
195
|
|
Trần Thị Hà Minh | Nữ | 1992 | 2017 | - | 1974 | wi | ||
|
196
|
|
Nguyễn Đình Trung | Nam | 2000 | 2015 | 2072 | 1980 | |||
|
197
|
|
Lê Thị Hà | Nữ | 1990 | 2015 | 1948 | 1918 | wi | ||
|
198
|
|
Võ Đại Hoài Đức | Nam | 1967 | 2015 | 1948 | - | |||
|
199
|
|
Trần Xuân Tư | Nam | 1986 | NI | 2014 | 1940 | 1971 | i | |
|
200
|
|
Nguyễn Hoàng Đức | Nam | 1998 | 2013 | 1949 | 1911 | |||