| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1761
|
|
Vũ Đỗ Cẩm Tú | Nữ | 04-07-2015 | 1405 | - | 1476 | w | ||
|
1762
|
|
Nguyễn Diệu Linh | Nữ | 18-12-2010 | 1405 | 1482 | 1493 | w | ||
|
1763
|
|
Nguyễn Thanh Khánh Hân | Nữ | 03-05-2010 | 1405 | 1426 | 1552 | w | ||
|
1764
|
|
Dương Hoàng Minh Anh | Nữ | 31-07-2015 | 1405 | - | 1459 | w | ||
|
1765
|
|
Phan Hồ Thảo Nhi | Nữ | 29-05-2014 | 1404 | 1478 | 1444 | w | ||
|
1766
|
|
Đặng Ngọc Mai Trang | Nữ | 10-10-2015 | 1404 | - | 1447 | w | ||
|
1767
|
|
Trương Tuệ Chi | Nữ | 05-07-2015 | 1404 | 1409 | 1611 | w | ||
|
1768
|
|
Nguyễn Khánh Chi | Nữ | 17-01-2014 | 1403 | 1498 | 1506 | wi | ||
|
1769
|
|
Nguyễn Hải Anh | Nam | 06-03-2014 | 1403 | 1457 | 1662 | |||
|
1770
|
|
Cao Thị Thanh Hân | Nữ | 21-04-2015 | 1403 | - | - | w | ||
|
1771
|
|
Mai Ngọc Thiên Vũ | Nam | 02-07-2019 | 1400 | - | 1575 | |||
|
1772
|
|
Lê Lâm Khải | Nam | 01-04-2016 | 1400 | 1436 | 1571 | |||
|
1773
|
|
Nguyễn Linh Đan | Nữ | 08-05-2017 | - | 1514 | - | w | ||
|
1774
|
|
Mai Khánh Đăng Bảo | Nam | 13-06-2012 | - | 1511 | 1585 | |||
|
1775
|
|
Văn Đức An | Nam | 01-10-2018 | - | - | - | |||
|
1776
|
|
Nguyễn Bảo Ngân | Nữ | 07-05-2016 | - | - | - | w | ||
|
1777
|
|
Nguyễn Duy Vinh | Nam | 09-10-2014 | - | - | - | |||
|
1778
|
|
Nguyễn Thị Thanh Hoà | Nữ | 06-05-1992 | - | - | - | w | ||
|
1779
|
|
Phạm Anh Đức | Nam | 08-06-2016 | - | - | - | |||
|
1780
|
|
Nguyễn Đình Anh Thái | Nam | 02-10-2013 | - | - | - | |||