DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1701 FIDE 12473235 Đinh Khánh Huyền Nữ 2017 1458 1488 1525 w
1702 FIDE 12429767 Âu Bình Minh Nam 2014 1458 1479 1481
1703 FIDE 12453714 Cao Phúc Bảo Quỳnh Nữ 2017 1457 1447 - w
1704 FIDE 561002852 Đào Thiên Vũ Nam 2009 1457 1427 -
1705 FIDE 12460745 Nguyễn Đặng Anh Khoa Nam 2014 1457 - -
1706 FIDE 12434710 Nguyễn Trường Minh Anh Nữ 2014 1456 1486 1416 wi
1707 FIDE 12443964 Lê Bùi Quỳnh Chi Nữ 2014 1456 1420 1469 w
1708 FIDE 12471143 Hồ Minh Khang Nam 2018 1456 1497 1562
1709 FIDE 561001627 Nguyễn Phúc Thịnh Nam 2009 1456 - -
1710 FIDE 12424633 Tạ Nguyên Bảo Nam 2009 1456 1658 1616 i
1711 FIDE 12495867 Trần Thiên Khải Nam 2020 1456 1570 -
1712 FIDE 12480533 Phan Minh Nam 2015 1455 1519 1502
1713 FIDE 12469564 Lê Khánh Ly Nữ 2016 1455 1531 1417 w
1714 FIDE 12454567 Nguyễn Bình Phương Nam Nam 2015 1453 - 1638 i
1715 FIDE 12442283 Nguyễn Minh Anh Nữ 2017 1453 1499 1465 w
1716 FIDE 12454354 Lê Hải My Nữ 2014 1453 1567 1717 w
1717 FIDE 12447854 Nguyễn Thiên Ngân Nữ 2015 1452 1503 - w
1718 FIDE 12452998 Nguyễn Tiến Anh Khôi Nam 2013 1452 1657 1589
1719 FIDE 12447935 Trần Bách Nam 2018 1452 - 1429
1720 FIDE 12418757 Lê Trung Hiếu Nam 2004 1452 - 1495 i