| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1701
|
|
Đinh Khánh Huyền | Nữ | 2017 | 1458 | 1488 | 1525 | w | ||
|
1702
|
|
Âu Bình Minh | Nam | 2014 | 1458 | 1479 | 1481 | |||
|
1703
|
|
Cao Phúc Bảo Quỳnh | Nữ | 2017 | 1457 | 1447 | - | w | ||
|
1704
|
|
Đào Thiên Vũ | Nam | 2009 | 1457 | 1427 | - | |||
|
1705
|
|
Nguyễn Đặng Anh Khoa | Nam | 2014 | 1457 | - | - | |||
|
1706
|
|
Nguyễn Trường Minh Anh | Nữ | 2014 | 1456 | 1486 | 1416 | wi | ||
|
1707
|
|
Lê Bùi Quỳnh Chi | Nữ | 2014 | 1456 | 1420 | 1469 | w | ||
|
1708
|
|
Hồ Minh Khang | Nam | 2018 | 1456 | 1497 | 1562 | |||
|
1709
|
|
Nguyễn Phúc Thịnh | Nam | 2009 | 1456 | - | - | |||
|
1710
|
|
Tạ Nguyên Bảo | Nam | 2009 | 1456 | 1658 | 1616 | i | ||
|
1711
|
|
Trần Thiên Khải | Nam | 2020 | 1456 | 1570 | - | |||
|
1712
|
|
Phan Minh | Nam | 2015 | 1455 | 1519 | 1502 | |||
|
1713
|
|
Lê Khánh Ly | Nữ | 2016 | 1455 | 1531 | 1417 | w | ||
|
1714
|
|
Nguyễn Bình Phương Nam | Nam | 2015 | 1453 | - | 1638 | i | ||
|
1715
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2017 | 1453 | 1499 | 1465 | w | ||
|
1716
|
|
Lê Hải My | Nữ | 2014 | 1453 | 1567 | 1717 | w | ||
|
1717
|
|
Nguyễn Thiên Ngân | Nữ | 2015 | 1452 | 1503 | - | w | ||
|
1718
|
|
Nguyễn Tiến Anh Khôi | Nam | 2013 | 1452 | 1657 | 1589 | |||
|
1719
|
|
Trần Bách | Nam | 2018 | 1452 | - | 1429 | |||
|
1720
|
|
Lê Trung Hiếu | Nam | 2004 | 1452 | - | 1495 | i | ||