| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1681
|
|
Tạ Gia Hân | Nữ | 08-05-2016 | 1442 | 1501 | 1656 | w | ||
|
1682
|
|
Trần Hà Giang | Nữ | 24-11-2013 | 1441 | 1426 | 1441 | w | ||
|
1683
|
|
Dương Hoàng Nguyên | Nam | 18-01-2015 | 1440 | 1435 | 1583 | i | ||
|
1684
|
|
Lê Hoàng Bảo Tú | Nữ | 20-01-2013 | 1439 | 1561 | 1595 | w | ||
|
1685
|
|
Nguyễn Tiến Anh Khôi | Nam | 23-05-2013 | 1439 | 1657 | 1589 | |||
|
1686
|
|
Nguyễn Viết Huy Minh | Nam | 13-06-2015 | 1439 | 1464 | 1518 | |||
|
1687
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 0000-00-00 | 1438 | - | 1459 | w | ||
|
1688
|
|
Phan Ngọc Long Châu | Nam | 16-03-2012 | 1438 | 1502 | 1625 | |||
|
1689
|
|
Dương Nguyễn Hà Phương | Nữ | 22-07-2011 | 1437 | 1484 | 1452 | w | ||
|
1690
|
|
Ngô Nhã Kỳ | Nữ | 06-03-2010 | 1437 | 1526 | 1524 | wi | ||
|
1691
|
|
Nguyễn Khánh An | Nữ | 06-03-2018 | 1437 | 1658 | 1498 | w | ||
|
1692
|
|
Phan Minh Triết | Nam | 18-07-2017 | 1437 | 1419 | 1500 | |||
|
1693
|
|
Vũ Hạo Nhiên | Nam | 09-03-2019 | 1437 | 1538 | 1416 | |||
|
1694
|
|
Trương Gia Bảo | Nam | 27-08-2007 | 1436 | - | 1570 | i | ||
|
1695
|
|
Phạm Thị Ngọc Diễm | Nữ | 22-05-2014 | 1436 | 1507 | 1534 | w | ||
|
1696
|
|
Nguyễn Thị Trúc Lâm | Nữ | 08-02-2014 | 1436 | - | 1435 | w | ||
|
1697
|
|
Vũ Bảo Lâm | Nam | 14-11-2017 | 1436 | - | 1605 | |||
|
1698
|
|
Mai Huy Anh | Nam | 04-10-1993 | 1435 | 1546 | - | |||
|
1699
|
|
Nguyễn Duy Khôi | Nam | 03-02-2016 | 1435 | 1458 | 1465 | |||
|
1700
|
|
Nguyễn Thu Hồng | Nữ | 08-05-2017 | 1434 | - | 1462 | w | ||