| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1681
|
|
Trần Văn Phước Lộc | Nam | 2000 | NA | 1466 | - | - | ||
|
1682
|
|
Đỗ Hoàng Quân | Nam | 2016 | 1466 | 1422 | 1451 | |||
|
1683
|
|
Nguyễn Quốc Kiệt | Nam | 2003 | 1466 | 1563 | - | |||
|
1684
|
|
Nguyễn Đoàn Nhật Thiện | Nam | 2014 | 1465 | 1504 | 1562 | i | ||
|
1685
|
|
Nguyễn Sỹ Nguyên | Nam | 2013 | 1464 | 1415 | 1447 | |||
|
1686
|
|
Võ Hoàng Minh | Nam | 2016 | 1464 | 1645 | 1531 | |||
|
1687
|
|
Bùi Minh Khôi | Nam | 2018 | 1464 | 1453 | 1508 | |||
|
1688
|
|
Hoàng Xuân Dũng | Nữ | 2010 | 1463 | 1429 | - | wi | ||
|
1689
|
|
Phạm Phương Bình | Nữ | 2014 | 1463 | 1527 | 1445 | w | ||
|
1690
|
|
Vũ Ngọc Thắng | Nam | 2016 | 1462 | 1429 | 1519 | |||
|
1691
|
|
Nguyễn Hiếu Yên | Nữ | 2013 | 1461 | 1468 | 1464 | wi | ||
|
1692
|
|
Lê Trần Bảo Quyên | Nữ | 2011 | 1461 | 1500 | 1454 | w | ||
|
1693
|
|
Nguyễn Hà Trang | Nữ | 2012 | 1461 | 1495 | 1445 | w | ||
|
1694
|
|
Vũ Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 2016 | 1461 | 1619 | 1521 | |||
|
1695
|
|
Lâm Hạo Quân | Nam | 2012 | 1460 | 1614 | 1730 | i | ||
|
1696
|
|
Trần Ngọc Linh Trâm | Nữ | 2011 | 1460 | 1462 | 1620 | wi | ||
|
1697
|
|
Đàm Nguyễn Trang Anh | Nữ | 2015 | 1460 | 1532 | 1542 | w | ||
|
1698
|
|
Phạm Công Thành | Nam | 2013 | 1460 | 1605 | 1572 | |||
|
1699
|
|
Hoàng Hạnh Linh | Nữ | 2015 | 1459 | 1471 | 1526 | w | ||
|
1700
|
|
Ngô Tuấn Bảo | Nam | 2016 | 1458 | 1435 | 1546 | |||