| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1661
|
|
Nguyễn Đức Huyền My | Nữ | 2018 | 1471 | 1525 | 1515 | w | ||
|
1662
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Châu | Nữ | 2010 | 1471 | 1467 | 1521 | wi | ||
|
1663
|
|
Nguyễn Ngọc Phước | Nam | 2006 | 1471 | - | - | |||
|
1664
|
|
Nguyễn Đặng Kiến Văn | Nam | 2017 | 1470 | 1542 | 1562 | |||
|
1665
|
|
Phạm Ngọc Bảo Anh | Nữ | 2011 | 1470 | - | - | wi | ||
|
1666
|
|
Trần Ngọc Minh Khuê | Nữ | 2014 | 1470 | 1529 | 1636 | w | ||
|
1667
|
|
Thái Ngọc Phương Minh | Nữ | 2013 | 1469 | 1635 | 1549 | w | ||
|
1668
|
|
Đỗ Ngọc Thiên Phúc | Nữ | 2011 | 1469 | 1511 | 1519 | w | ||
|
1669
|
|
Đào Quang Đức Uy | Nam | 2016 | 1469 | 1555 | 1482 | |||
|
1670
|
|
Phạm Ngọc Bảo Châu | Nữ | 2016 | 1469 | 1448 | 1562 | w | ||
|
1671
|
|
Dương Nữ Nhật Minh | Nữ | 2009 | 1469 | - | 1458 | wi | ||
|
1672
|
|
Đoàn Duy Khiêm | Nam | 2017 | 1468 | 1430 | 1545 | |||
|
1673
|
|
Nguyễn Thanh Ngọc Hân | Nữ | 2010 | 1468 | 1592 | 1706 | w | ||
|
1674
|
|
Trương Hiếu Nghĩa | Nam | 2012 | 1468 | 1443 | 1557 | |||
|
1675
|
|
Bùi Nguyễn Trà My | Nữ | 2011 | 1468 | 1593 | 1605 | w | ||
|
1676
|
|
Nguyễn Thế Thiên | Nam | 2014 | 1468 | 1421 | 1485 | |||
|
1677
|
|
Trần Nhất Nam | Nam | 2012 | 1467 | 1559 | 1478 | i | ||
|
1678
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Hân | Nữ | 2013 | 1467 | 1449 | 1530 | w | ||
|
1679
|
|
Nguyễn Lê Phương Hoa | Nữ | 2007 | 1467 | 1454 | 1410 | wi | ||
|
1680
|
|
Nguyễn Thùy Dương | Nữ | 2012 | 1466 | 1521 | 1425 | wi | ||