| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1641
|
|
Đàm Nguyễn Trang Anh | Nữ | 13-02-2015 | 1459 | 1522 | 1542 | w | ||
|
1642
|
|
Phạm Công Thành | Nam | 10-09-2013 | 1459 | 1606 | 1588 | |||
|
1643
|
|
Âu Bình Minh | Nam | 02-08-2014 | 1458 | 1478 | 1481 | |||
|
1644
|
|
Lê Khánh Ly | Nữ | 28-01-2016 | 1457 | 1620 | - | w | ||
|
1645
|
|
Ngô Tuấn Bảo | Nam | 09-01-2016 | 1457 | 1436 | 1546 | |||
|
1646
|
|
Nguyễn Phúc Thịnh | Nam | 22-08-2009 | 1457 | - | - | |||
|
1647
|
|
Tạ Nguyên Bảo | Nam | 10-10-2009 | 1456 | 1658 | 1616 | i | ||
|
1648
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 26-04-2007 | 1455 | 1416 | 1465 | w | ||
|
1649
|
|
Lê Bùi Quỳnh Chi | Nữ | 04-10-2014 | 1454 | 1420 | 1469 | w | ||
|
1650
|
|
Phan Minh | Nam | 03-11-2015 | 1453 | 1491 | 1502 | |||
|
1651
|
|
Trần Bách | Nam | 27-05-2018 | 1453 | - | - | |||
|
1652
|
|
Đào Quang Đức Uy | Nam | 02-04-2016 | 1452 | 1557 | 1482 | |||
|
1653
|
|
Nguyễn Khánh Hân | Nữ | 26-01-2016 | 1452 | 1624 | 1599 | w | ||
|
1654
|
|
Lê Trung Hiếu | Nam | 03-01-2004 | 1452 | - | 1495 | i | ||
|
1655
|
|
Nguyễn Tiến Minh | Nam | 18-10-2014 | 1451 | 1460 | 1545 | i | ||
|
1656
|
|
Nguyễn Đoàn Nhật Thiện | Nam | 01-03-2014 | 1451 | 1504 | 1562 | i | ||
|
1657
|
|
Đặng Phùng Nam Phương | Nữ | 14-10-2015 | 1451 | 1525 | 1419 | w | ||
|
1658
|
|
Nguyễn Bình Phương Nam | Nam | 05-03-2015 | 1451 | - | 1637 | |||
|
1659
|
|
Ngô Huỳnh Thảo Như | Nữ | 05-04-2010 | 1450 | 1496 | 1512 | w | ||
|
1660
|
|
Đinh Khánh Huyền | Nữ | 10-10-2017 | 1450 | 1491 | 1525 | w | ||