| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1621
|
|
Nguyễn Kiện Toàn | Nam | 2011 | 1482 | 1616 | 1630 | |||
|
1622
|
|
Đinh Ngọc Chi | Nữ | 2015 | 1482 | 1570 | - | w | ||
|
1623
|
|
Nguyễn Thanh Phúc | Nam | 1983 | 1482 | 1475 | - | i | ||
|
1624
|
|
Trần Thị Hà Thanh | Nữ | 2010 | 1482 | - | - | wi | ||
|
1625
|
|
Dương Ngọc Diệp | Nữ | 2014 | 1482 | 1445 | - | wi | ||
|
1626
|
|
Nguyễn Phương Ly | Nữ | 2011 | 1482 | 1556 | 1458 | w | ||
|
1627
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2005 | 1482 | 1460 | 1440 | i | ||
|
1628
|
|
Nguyễn Hoàng Thái Nghi | Nam | 2008 | 1481 | 1518 | 1421 | i | ||
|
1629
|
|
Đào Lê Bảo Ngân | Nữ | 2010 | 1481 | 1475 | 1591 | w | ||
|
1630
|
|
Mang Hoàng Hải My | Nữ | 2012 | 1481 | - | - | w | ||
|
1631
|
|
Trương Gia Long | Nam | 2013 | 1481 | 1451 | 1536 | i | ||
|
1632
|
|
Đinh Phúc Lâm | Nam | 2013 | 1481 | 1551 | 1539 | |||
|
1633
|
|
Đỗ Bảo Long | Nam | 2013 | 1481 | - | - | |||
|
1634
|
|
Hoàng Đình Duy | Nam | 2009 | 1480 | 1539 | 1438 | |||
|
1635
|
|
Đỗ Kiều Linh Nhi | Nữ | 2011 | 1479 | 1516 | 1430 | w | ||
|
1636
|
|
Thiệu Gia Linh | Nữ | 2011 | 1479 | 1551 | 1704 | w | ||
|
1637
|
|
Nguyễn Hữu Thành | Nam | 2014 | 1479 | 1481 | 1477 | i | ||
|
1638
|
|
Nguyễn Minh Nguyên | Nam | 2018 | 1479 | 1532 | 1655 | |||
|
1639
|
|
Trần Kim An | Nữ | 2015 | 1479 | 1561 | 1549 | w | ||
|
1640
|
|
Bùi Ngọc Minh | Nữ | 2011 | 1478 | 1651 | 1610 | wi | ||