| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1601
|
|
Nguyễn Khang | Nam | 10-04-2017 | 1474 | - | 1543 | |||
|
1602
|
|
Nguyễn Đỗ Tuệ Anh | Nữ | 11-01-2016 | 1474 | 1442 | 1455 | w | ||
|
1603
|
|
Trần Trí Đức | Nam | 09-01-2011 | 1473 | 1469 | 1469 | |||
|
1604
|
|
Trần Trí Thắng | Nam | 16-06-2014 | 1473 | 1556 | - | |||
|
1605
|
|
Phạm Ngọc Bảo Châu | Nữ | 04-03-2016 | 1472 | 1447 | 1563 | w | ||
|
1606
|
|
Trần Văn Phước Lộc | Nam | 15-01-2000 | NA | 1472 | - | - | ||
|
1607
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Châu | Nữ | 02-01-2010 | 1471 | 1467 | 1521 | wi | ||
|
1608
|
|
Thái Ngọc Phương Minh | Nữ | 29-01-2013 | 1470 | 1636 | 1549 | w | ||
|
1609
|
|
Nguyễn Đặng Kiến Văn | Nam | 21-08-2017 | 1470 | 1487 | 1568 | |||
|
1610
|
|
Phạm Ngọc Bảo Anh | Nữ | 01-12-2011 | 1470 | - | - | wi | ||
|
1611
|
|
Nguyễn Thiên Ngân | Nữ | 01-04-2015 | 1470 | 1489 | - | w | ||
|
1612
|
|
Đoàn Duy Khiêm | Nam | 12-05-2017 | 1469 | 1430 | 1545 | |||
|
1613
|
|
Võ Hoàng Minh | Nam | 20-08-2016 | 1469 | 1585 | 1703 | |||
|
1614
|
|
Nguyễn Thanh Ngọc Hân | Nữ | 03-05-2010 | 1469 | 1592 | 1706 | w | ||
|
1615
|
|
Đỗ Ngọc Thiên Phúc | Nữ | 28-03-2011 | 1469 | 1438 | 1519 | w | ||
|
1616
|
|
Trương Hiếu Nghĩa | Nam | 24-07-2012 | 1469 | 1491 | 1527 | |||
|
1617
|
|
Bùi Nguyễn Trà My | Nữ | 29-03-2011 | 1469 | 1591 | 1605 | w | ||
|
1618
|
|
Dương Nữ Nhật Minh | Nữ | 10-04-2009 | 1469 | - | 1458 | wi | ||
|
1619
|
|
Nguyễn Quốc Kiệt | Nam | 06-07-2003 | 1468 | 1563 | - | |||
|
1620
|
|
Trần Nhất Nam | Nam | 12-06-2012 | 1467 | 1559 | 1478 | i | ||