DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Ngày sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
161 FIDE 12419982 Nguyễn Hà Khánh Linh Nữ 14-01-2008 WFM 2053 1958 2032 w
162 FIDE 12400467 Lê Hiền Thục Nam 01-08-1979 CM NA;FI 2052 - 1957 i
163 FIDE 12404632 Nguyễn Mai Đức Trí Nam 26-01-1989 NA;FI 2050 - - i
164 FIDE 12407984 Vũ Hoàng Gia Bảo Nam 26-02-2006 CM 2049 2078 2165
165 FIDE 12404640 Nguyễn Trung Kiên Nam 22-07-1989 NI 2046 - - i
166 FIDE 12403555 Tống Thái Hùng Nam 1968-01-16 FI 2046 1982 1894
167 FIDE 12401714 Nguyễn Thị Diễm Hương Nữ 08-09-1990 WFM 2046 1838 1829 wi
168 FIDE 12415898 Quách Phương Minh Nam 01-01-1988 IA;FI 2043 - - i
169 FIDE 12403431 Nguyễn Huỳnh Minh Thiên Nam 03-02-2004 CM FA 2043 1984 1943 i
170 FIDE 12401722 Lương Nhật Linh Nữ 04-09-1989 WFM FI 2043 1740 1833 wi
171 FIDE 12401242 Phan Dân Huyền Nữ 26-05-1981 2043 1775 1802 wi
172 FIDE 12414727 Nguyễn Mỹ Hạnh Ân Nữ 04-12-2006 WIM 2041 2009 1961 w
173 FIDE 12400050 Nguyễn Thị Kim Ngân Nữ 03-01-1974 2039 - - wi
174 FIDE 12407348 Phạm Thị Nụ Nữ 0000-00-00 2037 - - wi
175 FIDE 12404250 Nguyễn Minh Thắng Nam 1965-12-10 NA 2037 1972 2022 i
176 FIDE 12412449 Lê Đặng Thành An Nam 11-01-2006 2035 1749 1954
177 FIDE 12404772 Trần Minh Hoàng Nam 30-11-1997 2035 - 2027 i
178 FIDE 12400572 Lê Kiều Thiên Kim Nữ 10-12-1981 WIM 2035 2053 1967 w
179 FIDE 12400033 Võ Đại Hoài Đức Nam 1967-00-00 2033 2036 -
180 FIDE 12404241 Đỗ Thị Thương Nữ 30-11-1980 2032 - - wi