DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
161 FIDE 12400467 Lê Hiền Thục Nam 1979 CM NA;FI 2052 - 1957 i
162 FIDE 12404632 Nguyễn Mai Đức Trí Nam 1989 NA;FI 2050 - - i
163 FIDE 12435309 Nguyễn Anh Huy Nam 2010 2048 1872 2003
164 FIDE 12401811 Trần Ngọc Lân Nam 1992 FM 2047 1944 2113
165 FIDE 12404640 Nguyễn Trung Kiên Nam 1989 NI 2046 - - i
166 FIDE 12403555 Tống Thái Hùng Nam 1968 FI 2046 1982 1894
167 FIDE 12401714 Nguyễn Thị Diễm Hương Nữ 1990 WFM 2046 1838 1829 wi
168 FIDE 12415898 Quách Phương Minh Nam 1988 IA;FI 2043 - - i
169 FIDE 12403431 Nguyễn Huỳnh Minh Thiên Nam 2004 CM FA 2043 1968 1957 i
170 FIDE 12401722 Lương Nhật Linh Nữ 1989 WFM FI 2043 1747 1837 wi
171 FIDE 12401242 Phan Dân Huyền Nữ 1981 2043 1775 1802 wi
172 FIDE 12400050 Nguyễn Thị Kim Ngân Nữ 1974 2039 - - wi
173 FIDE 12407348 Phạm Thị Nụ Nữ 2037 - - wi
174 FIDE 12404250 Nguyễn Minh Thắng Nam 1965 NA 2037 1972 2022 i
175 FIDE 12402028 Nguyễn Mạnh Trường Nam 1991 NA 2036 2022 2018
176 FIDE 12412449 Lê Đặng Thành An Nam 2006 2035 1750 1953
177 FIDE 12404772 Trần Minh Hoàng Nam 1998 2035 - 2027 i
178 FIDE 12400572 Lê Kiều Thiên Kim Nữ 1981 WIM 2035 2053 1967 w
179 FIDE 12426792 Nguyễn Lê Nguyên Nam 2012 2032 1912 2005
180 FIDE 12404241 Đỗ Thị Thương Nữ 1981 2032 - - wi