DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1541 FIDE 12445991 Lê Tất Đạt Nam 2015 1505 1699 1598
1542 FIDE 12434760 Lê Trần Bảo Ngọc Nữ 2015 1505 1462 1439 w
1543 FIDE 12427349 Lê Hoàng Ngân Nữ 2008 1505 1488 1475 wi
1544 FIDE 12475254 Đinh Nguyễn Mạnh Hùng Nam 2018 1505 1414 1436
1545 FIDE 12472484 Trần Hồng Dương Nữ 2008 1505 1519 1442 w
1546 FIDE 12474282 Bùi Thị Thu Hà Nữ 2015 1504 - - w
1547 FIDE 12419370 Lê Đăng Khôi Nam 2011 1503 1593 1595
1548 FIDE 12472107 Trần Nhật Thành Nam 2017 1503 1563 1572
1549 FIDE 12427578 Nguyễn Hải Lâm Nam 2014 1503 1435 1424
1550 FIDE 12459348 Nguyễn Chính Trung Nam 2015 1503 1526 1555
1551 FIDE 12429554 Nguyễn Tấn Minh Nam 2014 1503 1573 1551
1552 FIDE 12437883 Trịnh Lê Bảo Nam 2013 1502 1597 1660
1553 FIDE 12468398 Phạm Minh Quân Nam 2018 1502 1572 1620
1554 FIDE 12452858 Nguyễn Vũ Lam Nam 2012 1502 1631 1743
1555 FIDE 12440094 Hồ Việt Anh Nam 2010 1501 1473 1509 i
1556 FIDE 12428922 Trần Tuấn Hùng Nam 2009 1501 1511 1484 i
1557 FIDE 12473740 Nguyễn Phú Quang Nam 2017 1501 1487 1520
1558 FIDE 12430641 Phạm Thanh Trúc Nữ 2011 1500 1448 1572 w
1559 FIDE 12418765 Nguyễn Lê Thảo Nhi Nữ 2003 1500 1471 1656 wi
1560 FIDE 12473847 Lê Hoàng Tường Lam Nữ 2017 1500 1603 1430 w