| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1541
|
|
Lê Tất Đạt | Nam | 2015 | 1505 | 1699 | 1598 | |||
|
1542
|
|
Lê Trần Bảo Ngọc | Nữ | 2015 | 1505 | 1462 | 1439 | w | ||
|
1543
|
|
Lê Hoàng Ngân | Nữ | 2008 | 1505 | 1488 | 1475 | wi | ||
|
1544
|
|
Đinh Nguyễn Mạnh Hùng | Nam | 2018 | 1505 | 1414 | 1436 | |||
|
1545
|
|
Trần Hồng Dương | Nữ | 2008 | 1505 | 1519 | 1442 | w | ||
|
1546
|
|
Bùi Thị Thu Hà | Nữ | 2015 | 1504 | - | - | w | ||
|
1547
|
|
Lê Đăng Khôi | Nam | 2011 | 1503 | 1593 | 1595 | |||
|
1548
|
|
Trần Nhật Thành | Nam | 2017 | 1503 | 1563 | 1572 | |||
|
1549
|
|
Nguyễn Hải Lâm | Nam | 2014 | 1503 | 1435 | 1424 | |||
|
1550
|
|
Nguyễn Chính Trung | Nam | 2015 | 1503 | 1526 | 1555 | |||
|
1551
|
|
Nguyễn Tấn Minh | Nam | 2014 | 1503 | 1573 | 1551 | |||
|
1552
|
|
Trịnh Lê Bảo | Nam | 2013 | 1502 | 1597 | 1660 | |||
|
1553
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2018 | 1502 | 1572 | 1620 | |||
|
1554
|
|
Nguyễn Vũ Lam | Nam | 2012 | 1502 | 1631 | 1743 | |||
|
1555
|
|
Hồ Việt Anh | Nam | 2010 | 1501 | 1473 | 1509 | i | ||
|
1556
|
|
Trần Tuấn Hùng | Nam | 2009 | 1501 | 1511 | 1484 | i | ||
|
1557
|
|
Nguyễn Phú Quang | Nam | 2017 | 1501 | 1487 | 1520 | |||
|
1558
|
|
Phạm Thanh Trúc | Nữ | 2011 | 1500 | 1448 | 1572 | w | ||
|
1559
|
|
Nguyễn Lê Thảo Nhi | Nữ | 2003 | 1500 | 1471 | 1656 | wi | ||
|
1560
|
|
Lê Hoàng Tường Lam | Nữ | 2017 | 1500 | 1603 | 1430 | w | ||