| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1521
|
|
Phan Anh Đức | Nam | 2009 | 1511 | 1577 | - | i | ||
|
1522
|
|
Ngô Minh Châu | Nữ | 2015 | 1509 | 1500 | 1432 | w | ||
|
1523
|
|
Mạnh Trọng Minh | Nam | 2018 | 1509 | - | 1588 | |||
|
1524
|
|
Lê Phú Sâm | Nam | 2014 | 1509 | 1470 | 1414 | i | ||
|
1525
|
|
Nguyễn Thành Nhân | Nam | 2013 | 1509 | 1532 | 1423 | |||
|
1526
|
|
Trần Hoàng Phúc | Nam | 1989 | 1509 | - | - | i | ||
|
1527
|
|
Nguyễn Xuân An | Nam | 2011 | 1508 | 1511 | 1548 | |||
|
1528
|
|
Phạm Tâm Như | Nữ | 2011 | 1508 | 1446 | 1509 | w | ||
|
1529
|
|
Vũ Việt Hải | Nam | 1985 | 1508 | - | - | |||
|
1530
|
|
Tăng Duy Khang | Nam | 2015 | 1508 | 1500 | 1414 | |||
|
1531
|
|
Trần Nguyễn Hoàng Lâm | Nam | 2010 | 1507 | 1502 | 1441 | i | ||
|
1532
|
|
Nguyễn Lý Chí Cường | Nam | 2011 | 1507 | - | - | |||
|
1533
|
|
Đàm Nguyễn Gia Kỳ | Nam | 2012 | 1507 | 1477 | 1486 | i | ||
|
1534
|
|
Bùi Ngọc Anh Khuê | Nữ | 2008 | 1506 | 1539 | - | wi | ||
|
1535
|
|
Nguyễn Viết Hoàng Phúc | Nam | 2017 | 1506 | 1682 | 1666 | |||
|
1536
|
|
Nguyễn Tiến Thành | Nam | 1993 | 1506 | 1461 | 1536 | i | ||
|
1537
|
|
Nguyễn Ngọc Đức Thiện | Nam | 2016 | 1506 | 1463 | 1559 | |||
|
1538
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2015 | 1506 | 1672 | 1657 | |||
|
1539
|
|
Lê Minh Quang | Nam | 2019 | 1506 | 1505 | 1481 | |||
|
1540
|
|
Nguyễn Thế Nghĩa | Nam | 2009 | 1506 | - | - | i | ||