DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1501 FIDE 12449539 Nguyễn Đoàn Thảo Như Nữ 2017 1519 1424 1505 w
1502 FIDE 12429805 Công Nữ Bảo An Nữ 2011 1519 1570 1502 wi
1503 FIDE 12455695 Nguyễn Hoàng Bách Nam 2018 1518 - 1683
1504 FIDE 12411787 Nguyễn Ngọc Vân Anh Nữ 2006 1517 1645 1713 w
1505 FIDE 12444600 Hoàng Gia Hân Nữ 2017 1517 - 1504 w
1506 FIDE 12487830 Nguyễn Thành Đạt Nam 2016 1516 1547 1525
1507 FIDE 12434400 Lê Sỹ Gia Huy Nam 2015 1516 1488 1547
1508 FIDE 12426229 Trần Quốc Phong Nam 2011 1516 1545 -
1509 FIDE 12428914 Nguyễn Trần Đức Anh Nam 2013 1515 1532 1608
1510 FIDE 12447420 Vũ Đức Việt Nam 2003 1515 1515 1552 i
1511 FIDE 12455113 Nguyễn Tấn Trường Nam 2017 1515 1488 1466
1512 FIDE 12442186 Bùi Đăng Khôi Nam 2015 1514 1457 1497 i
1513 FIDE 12434566 Phạm Gia Huy Nam 2012 1514 1614 1604
1514 FIDE 12460044 Lê Huy Bằng Nam 2015 1513 1588 1575
1515 FIDE 12485691 Phạm Quốc Tiến Nam 2015 1513 - -
1516 FIDE 12479039 Nguyễn Trịnh Hồng Đăng Nam 2016 1513 1488 1486
1517 FIDE 12494674 Lê Hồng Vũ Nam 2015 1513 - -
1518 FIDE 12434787 Nguyễn Phạm Minh Nhật Nam 2012 1513 1463 1453
1519 FIDE 12423580 Lê Ngọc Khả Uyên Nữ 2011 1513 - 1577 wi
1520 FIDE 12499358 Bùi Tuấn Hưng Nam 2009 1511 - -