| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1481
|
|
Nguyễn Thị Kha | Nữ | 1970 | 1525 | - | 1483 | w | ||
|
1482
|
|
Trần Kỳ Vỹ | Nam | 2015 | 1524 | 1630 | 1600 | |||
|
1483
|
|
Nguyễn Thị Linh | Nữ | 1993 | 1524 | 1531 | 1726 | w | ||
|
1484
|
|
Nguyễn Bá Khánh Trình | Nam | 2011 | 1523 | 1514 | 1575 | i | ||
|
1485
|
|
Nguyễn Huy Công | Nam | 2005 | 1523 | 1550 | 1505 | |||
|
1486
|
|
Nguyễn Trần Thùy Chi | Nữ | 2009 | 1523 | 1510 | 1527 | wi | ||
|
1487
|
|
Võ Lan Khuê | Nữ | 2018 | 1523 | 1577 | 1511 | w | ||
|
1488
|
|
Lê Quốc Thái | Nam | 2004 | 1522 | - | 1554 | i | ||
|
1489
|
|
Nguyễn Chí Phong | Nam | 2011 | 1522 | 1646 | 1565 | i | ||
|
1490
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2008 | 1522 | 1556 | 1568 | i | ||
|
1491
|
|
Đào Ngọc Minh Châu | Nữ | 2000 | 1522 | - | - | wi | ||
|
1492
|
|
Biện Hoàng Anh Huy | Nam | 2008 | 1522 | - | - | |||
|
1493
|
|
Trương Quốc Việt | Nam | 2016 | 1522 | 1509 | 1632 | |||
|
1494
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Huy | Nam | 2014 | 1521 | 1689 | 1451 | |||
|
1495
|
|
Trương Duy Gia Phúc | Nam | 2015 | 1521 | 1496 | 1562 | |||
|
1496
|
|
Đào Duy Khang | Nam | 2013 | 1521 | 1431 | 1571 | |||
|
1497
|
|
Nguyễn Anh Dũng | Nam | 2018 | 1521 | 1602 | 1599 | |||
|
1498
|
|
Lê Nguyên | Nam | 2003 | 1520 | 1499 | - | |||
|
1499
|
|
Nguyễn Đăng Quang | Nam | 2015 | 1520 | 1583 | 1563 | |||
|
1500
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2001 | 1520 | - | - | |||