DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1461 FIDE 12471798 Đặng Ngọc Chương Nam 2018 1531 - 1510
1462 FIDE 12418951 Đào Thị Lệ Xuân Nữ 1985 1530 1508 - wi
1463 FIDE 561007501 Nguyễn Đình Hoàng Nam 2019 1530 - -
1464 FIDE 12427667 Trần Quang Minh Nam 2014 1530 1499 1559
1465 FIDE 12474533 Đào Mai Vy Nữ 2017 1529 1501 1475 w
1466 FIDE 12427691 Đinh Ngọc Lan Nữ 2012 1529 1511 1572 w
1467 FIDE 12433764 Đoàn Đức An Nam 2014 1528 1675 1682 i
1468 FIDE 12468630 Trần Phú Bảo Nam 2017 1528 1588 1517
1469 FIDE 12458465 Phạm Thành Long Nam 2015 1528 - 1439
1470 FIDE 12470260 Nguyễn Hữu Phát Nam 2015 1528 1588 1575
1471 FIDE 12458260 Vũ Antoni Trung Hiếu Nam 2016 1527 1479 1566
1472 FIDE 12415324 Lý Nguyễn Ngọc Trân Nữ 2007 1527 - - wi
1473 FIDE 12494399 Võ Hửu Phước Nam 1996 1526 - -
1474 FIDE 12430943 Phạm Quang Huy Nam 2014 1526 1520 1543
1475 FIDE 12493570 Ngô Thùy Dương Nữ 2011 1525 1539 1493 w
1476 FIDE 12459798 Nguyễn Quỳnh Anh Nữ 2013 1525 1472 1426 w
1477 FIDE 12454974 Nguyễn Diệu Anh Nữ 2016 1525 1585 1594 w
1478 FIDE 12428876 Ngô Quang Ánh Nam 2004 1525 1517 - i
1479 FIDE 12428957 Nguyễn Phúc Nguyên Nam 2011 1525 1840 1780 i
1480 FIDE 12438430 Nguyễn Ninh Việt Anh Nam 2016 1525 1418 1458