| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1461
|
|
Đặng Ngọc Chương | Nam | 2018 | 1531 | - | 1510 | |||
|
1462
|
|
Đào Thị Lệ Xuân | Nữ | 1985 | 1530 | 1508 | - | wi | ||
|
1463
|
|
Nguyễn Đình Hoàng | Nam | 2019 | 1530 | - | - | |||
|
1464
|
|
Trần Quang Minh | Nam | 2014 | 1530 | 1499 | 1559 | |||
|
1465
|
|
Đào Mai Vy | Nữ | 2017 | 1529 | 1501 | 1475 | w | ||
|
1466
|
|
Đinh Ngọc Lan | Nữ | 2012 | 1529 | 1511 | 1572 | w | ||
|
1467
|
|
Đoàn Đức An | Nam | 2014 | 1528 | 1675 | 1682 | i | ||
|
1468
|
|
Trần Phú Bảo | Nam | 2017 | 1528 | 1588 | 1517 | |||
|
1469
|
|
Phạm Thành Long | Nam | 2015 | 1528 | - | 1439 | |||
|
1470
|
|
Nguyễn Hữu Phát | Nam | 2015 | 1528 | 1588 | 1575 | |||
|
1471
|
|
Vũ Antoni Trung Hiếu | Nam | 2016 | 1527 | 1479 | 1566 | |||
|
1472
|
|
Lý Nguyễn Ngọc Trân | Nữ | 2007 | 1527 | - | - | wi | ||
|
1473
|
|
Võ Hửu Phước | Nam | 1996 | 1526 | - | - | |||
|
1474
|
|
Phạm Quang Huy | Nam | 2014 | 1526 | 1520 | 1543 | |||
|
1475
|
|
Ngô Thùy Dương | Nữ | 2011 | 1525 | 1539 | 1493 | w | ||
|
1476
|
|
Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 2013 | 1525 | 1472 | 1426 | w | ||
|
1477
|
|
Nguyễn Diệu Anh | Nữ | 2016 | 1525 | 1585 | 1594 | w | ||
|
1478
|
|
Ngô Quang Ánh | Nam | 2004 | 1525 | 1517 | - | i | ||
|
1479
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2011 | 1525 | 1840 | 1780 | i | ||
|
1480
|
|
Nguyễn Ninh Việt Anh | Nam | 2016 | 1525 | 1418 | 1458 | |||