DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1441 FIDE 12425117 Vương Sơn Hải Nam 2012 1538 1548 1543 i
1442 FIDE 12427780 Chu Phan Trúc Linh Nữ 2009 1537 1502 1547 w
1443 FIDE 12424765 Nguyễn Ngọc Diệp Nữ 2012 1537 1535 1571 wi
1444 FIDE 12426890 Lê Đức Tài Nam 2011 1537 - - i
1445 FIDE 12415766 Nguyễn Huỳnh Mai Hoa Nữ 2009 1536 1736 1792 w
1446 FIDE 12458279 Vũ Eden Trung Đức Nam 2017 1536 1532 1428
1447 FIDE 12433535 Lê Minh Dũng Nam 2014 1535 1554 1614 i
1448 FIDE 12488330 Đoàn Võ Đăng Khôi Nam 2009 1535 - -
1449 FIDE 12460796 Vũ Hạo Nhiên Nam 2019 1535 1582 1460
1450 FIDE 12476722 Cao Huỳnh Bảo Trân Nữ 2008 1534 1445 1430 w
1451 FIDE 12435716 Phùng Viết Thanh Nam 2015 1533 1461 1425
1452 FIDE 12488003 Vũ Gia Hưng Nam 2010 1533 1732 1571
1453 FIDE 12409944 Phan Thị Trác Vân Nữ 1962 1533 1704 1770 w
1454 FIDE 12471437 Lê Phùng Đức Tài Nam 2011 1533 1427 -
1455 FIDE 12412082 Nguyễn Thị Ngọc Hân Nữ 2004 1533 1596 1630 wi
1456 FIDE 12429406 Phan Thiên Hải Nam 2013 1532 1546 1627
1457 FIDE 12438138 Thân Thị Khánh Huyền Nữ 2011 1532 1495 1467 w
1458 FIDE 12480266 Hoàng Bá Huy Thông Nam 2016 1531 1547 -
1459 FIDE 12437042 Ngô Thị Thùy Trang Nữ 2000 1531 1416 - w
1460 FIDE 12468720 Phùng Quang Minh Nam 2014 1531 1423 -