| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1421
|
|
Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 19-05-2013 | 1525 | 1472 | 1426 | w | ||
|
1422
|
|
Trần Kỳ Vỹ | Nam | 08-03-2015 | 1525 | 1629 | 1601 | |||
|
1423
|
|
Ngô Quang Ánh | Nam | 09-11-2004 | 1525 | 1517 | - | i | ||
|
1424
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 28-07-2011 | 1525 | 1840 | 1780 | i | ||
|
1425
|
|
Hồ Thị Minh Hằng | Nữ | 12-01-2014 | 1524 | 1537 | 1401 | wi | ||
|
1426
|
|
Nguyễn Bá Khánh Trình | Nam | 06-09-2011 | 1523 | 1514 | 1575 | i | ||
|
1427
|
|
Đoàn Đức An | Nam | 13-06-2014 | 1523 | 1675 | 1682 | |||
|
1428
|
|
Nguyễn Trần Thùy Chi | Nữ | 11-08-2009 | 1523 | 1510 | 1527 | wi | ||
|
1429
|
|
Lê Quốc Thái | Nam | 04-01-2004 | 1522 | - | 1554 | i | ||
|
1430
|
|
Nguyễn Chí Phong | Nam | 10-12-2011 | 1522 | 1646 | 1565 | i | ||
|
1431
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 23-06-2008 | 1522 | 1556 | 1568 | i | ||
|
1432
|
|
Đào Ngọc Minh Châu | Nữ | 30-10-2000 | 1522 | - | - | wi | ||
|
1433
|
|
Biện Hoàng Anh Huy | Nam | 13-07-2008 | 1522 | - | - | |||
|
1434
|
|
Nguyễn Anh Dũng | Nam | 11-03-2018 | 1522 | 1604 | 1600 | |||
|
1435
|
|
Nguyễn Viết Hoàng Phúc | Nam | 31-03-2017 | 1521 | 1647 | 1644 | |||
|
1436
|
|
Trương Duy Gia Phúc | Nam | 14-01-2015 | 1521 | 1497 | 1565 | |||
|
1437
|
|
Đào Duy Khang | Nam | 22-05-2013 | 1521 | 1430 | 1571 | |||
|
1438
|
|
Nguyễn Thanh Lam | Nữ | 04-09-2013 | 1521 | 1566 | 1526 | w | ||
|
1439
|
|
Phạm Trương Mỹ An | Nữ | 18-03-2015 | 1521 | 1656 | 1437 | w | ||
|
1440
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 28-07-2018 | 1520 | - | 1683 | |||