DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1421 FIDE 12438499 Trịnh Gia Bảo Nam 2009 1542 1645 1571 i
1422 FIDE 12415979 Lê Đình Anh Tuấn Nam 2007 1542 1727 1578 i
1423 FIDE 12475629 Trần Quốc Bảo Nam 2010 1542 1550 1540
1424 FIDE 12424692 Trần Ngọc Như Ý Nữ 2008 1542 1548 1564 wi
1425 FIDE 12425311 Phạm Thiên Thanh Nữ 2013 1541 1578 1482 w
1426 FIDE 12428655 Đỗ Tấn Sang Nam 2013 1541 1653 1564
1427 FIDE 12494267 Vũ Hoàng Tùng Nam 2019 1541 - -
1428 FIDE 561000639 Phan Văn Tuấn Minh Nam 2006 1541 1551 1485
1429 FIDE 561008125 Hoàng Bá Khải Anh Nam 2017 1541 - -
1430 FIDE 12441422 Nguyễn Vương Anh Nam 1994 1540 - - i
1431 FIDE 12490334 Chung Uy Bách Nam 2016 1540 1723 1401
1432 FIDE 12477800 Lê Tường Lam Nữ 2016 1540 1489 - w
1433 FIDE 12489409 Trịnh Thiên Kim Nữ 1997 1540 1424 1504 w
1434 FIDE 12483559 Lê Gia Bảo Nam 2006 1540 1496 1518
1435 FIDE 12469742 Phạm Trương Mỹ An Nữ 2015 1540 1675 1503 w
1436 FIDE 12499196 Nguyễn Hoàng Thiên Trí Nam 2012 1540 - -
1437 FIDE 12466980 Phạm Khánh Vy Nữ 2017 1539 1539 1500 w
1438 FIDE 12496308 Huỳnh Đảm Nam 2014 1539 1592 1553
1439 FIDE 12470716 Võ Hoàng Thanh Vy Nữ 2018 1539 1484 1446 w
1440 FIDE 12446769 Lê Hồng Ân Nữ 2017 1538 1534 1519 w