| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1421
|
|
Trịnh Gia Bảo | Nam | 2009 | 1542 | 1645 | 1571 | i | ||
|
1422
|
|
Lê Đình Anh Tuấn | Nam | 2007 | 1542 | 1727 | 1578 | i | ||
|
1423
|
|
Trần Quốc Bảo | Nam | 2010 | 1542 | 1550 | 1540 | |||
|
1424
|
|
Trần Ngọc Như Ý | Nữ | 2008 | 1542 | 1548 | 1564 | wi | ||
|
1425
|
|
Phạm Thiên Thanh | Nữ | 2013 | 1541 | 1578 | 1482 | w | ||
|
1426
|
|
Đỗ Tấn Sang | Nam | 2013 | 1541 | 1653 | 1564 | |||
|
1427
|
|
Vũ Hoàng Tùng | Nam | 2019 | 1541 | - | - | |||
|
1428
|
|
Phan Văn Tuấn Minh | Nam | 2006 | 1541 | 1551 | 1485 | |||
|
1429
|
|
Hoàng Bá Khải Anh | Nam | 2017 | 1541 | - | - | |||
|
1430
|
|
Nguyễn Vương Anh | Nam | 1994 | 1540 | - | - | i | ||
|
1431
|
|
Chung Uy Bách | Nam | 2016 | 1540 | 1723 | 1401 | |||
|
1432
|
|
Lê Tường Lam | Nữ | 2016 | 1540 | 1489 | - | w | ||
|
1433
|
|
Trịnh Thiên Kim | Nữ | 1997 | 1540 | 1424 | 1504 | w | ||
|
1434
|
|
Lê Gia Bảo | Nam | 2006 | 1540 | 1496 | 1518 | |||
|
1435
|
|
Phạm Trương Mỹ An | Nữ | 2015 | 1540 | 1675 | 1503 | w | ||
|
1436
|
|
Nguyễn Hoàng Thiên Trí | Nam | 2012 | 1540 | - | - | |||
|
1437
|
|
Phạm Khánh Vy | Nữ | 2017 | 1539 | 1539 | 1500 | w | ||
|
1438
|
|
Huỳnh Đảm | Nam | 2014 | 1539 | 1592 | 1553 | |||
|
1439
|
|
Võ Hoàng Thanh Vy | Nữ | 2018 | 1539 | 1484 | 1446 | w | ||
|
1440
|
|
Lê Hồng Ân | Nữ | 2017 | 1538 | 1534 | 1519 | w | ||