| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1381
|
|
Nguyễn Nhật Anh | Nữ | 02-05-2017 | 1539 | 1487 | 1552 | w | ||
|
1382
|
|
Vương Sơn Hải | Nam | 27-01-2012 | 1539 | 1548 | 1543 | i | ||
|
1383
|
|
Chu Phan Trúc Linh | Nữ | 13-05-2009 | 1537 | 1502 | 1547 | w | ||
|
1384
|
|
Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 17-10-2012 | 1537 | 1536 | 1571 | wi | ||
|
1385
|
|
Lê Đức Tài | Nam | 23-06-2011 | 1537 | - | - | i | ||
|
1386
|
|
Nguyễn Hữu Phát | Nam | 23-03-2015 | 1537 | 1521 | 1579 | |||
|
1387
|
|
Nguyễn Huỳnh Mai Hoa | Nữ | 12-03-2009 | 1536 | 1726 | 1788 | w | ||
|
1388
|
|
Cao Huỳnh Bảo Trân | Nữ | 26-03-2008 | 1536 | 1450 | 1430 | w | ||
|
1389
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 07-11-2016 | 1536 | - | - | |||
|
1390
|
|
Lê Minh Dũng | Nam | 31-07-2014 | 1535 | 1554 | 1614 | i | ||
|
1391
|
|
Hoàng Bá Huy Thông | Nam | 08-09-2016 | 1534 | 1486 | - | |||
|
1392
|
|
Ngô Thị Thùy Trang | Nữ | 11-12-2000 | 1534 | 1416 | - | w | ||
|
1393
|
|
Thân Thị Khánh Huyền | Nữ | 24-03-2011 | 1534 | 1495 | 1467 | w | ||
|
1394
|
|
Vũ Gia Hưng | Nam | 05-03-2010 | 1533 | 1670 | 1571 | |||
|
1395
|
|
Phan Thị Trác Vân | Nữ | 1962-00-00 | 1533 | 1720 | 1770 | w | ||
|
1396
|
|
Hoàng Đình Tùng | Nam | 19-12-2015 | 1533 | 1546 | 1501 | |||
|
1397
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Hân | Nữ | 20-03-2004 | 1533 | 1596 | 1630 | wi | ||
|
1398
|
|
Phùng Viết Thanh | Nam | 11-03-2015 | 1532 | 1461 | 1426 | |||
|
1399
|
|
Phan Thiên Hải | Nam | 17-07-2013 | 1532 | 1546 | 1625 | |||
|
1400
|
|
Lê Phùng Đức Tài | Nam | 20-05-2011 | 1532 | 1427 | - | |||