| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1361
|
|
Ngô Đức Anh | Nam | 2012 | 1560 | 1560 | 1559 | i | ||
|
1362
|
|
Võ Quang Minh | Nam | 2019 | 1560 | 1415 | 1417 | |||
|
1363
|
|
Đào Hoàng Thái | Nam | 1989 | 1560 | - | - | i | ||
|
1364
|
|
Trương Quốc Nam | Nam | 2018 | 1560 | - | - | |||
|
1365
|
|
Nguyễn Mạnh Anh Tuấn | Nam | 2006 | 1560 | - | - | i | ||
|
1366
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 2013 | 1559 | 1464 | 1486 | |||
|
1367
|
|
Hoàng Anh Khoa | Nam | 2009 | 1559 | - | - | |||
|
1368
|
|
Trần Hùng Long | Nam | 2012 | 1559 | 1603 | 1641 | |||
|
1369
|
|
Hoàng Thị Bảo Trâm | Nữ | 2013 | 1559 | 1493 | 1550 | w | ||
|
1370
|
|
Trịnh Minh Tú | Nam | 2002 | 1558 | 1568 | - | i | ||
|
1371
|
|
Bùi Lê Minh Tâm | Nam | 2013 | 1557 | 1477 | 1446 | |||
|
1372
|
|
Nguyễn Thị Phương Trang | Nữ | 1996 | NA | 1557 | - | - | wi | |
|
1373
|
|
Lương Anh Tuệ | Nam | 2012 | 1556 | 1622 | 1510 | |||
|
1374
|
|
Nguyễn Thụy Anh | Nam | 2013 | 1556 | 1718 | 1616 | |||
|
1375
|
|
Lê Duy Cường | Nam | 1983 | 1555 | 1798 | 1497 | |||
|
1376
|
|
Đỗ Việt Hưng | Nam | 2014 | 1555 | 1551 | 1573 | |||
|
1377
|
|
Trần Đức Duy | Nam | 2013 | 1554 | 1621 | 1572 | i | ||
|
1378
|
|
Phạm Đông Dương | Nam | 2015 | 1554 | 1482 | 1519 | |||
|
1379
|
|
Nguyễn Trầm Thiện Thành | Nam | 2017 | 1554 | 1578 | 1561 | |||
|
1380
|
|
Nguyễn Thanh San | Nam | 2016 | 1553 | 1542 | 1612 | |||