| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1361
|
|
Vũ Hoàng Anh | Nam | 08-12-2011 | 1543 | 1592 | 1551 | i | ||
|
1362
|
|
Chu Công Tuấn Khang | Nam | 28-07-2019 | 1543 | - | - | |||
|
1363
|
|
Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh | Nữ | 06-05-2014 | 1542 | 1637 | 1559 | w | ||
|
1364
|
|
Lưu Minh Trang | Nữ | 29-10-2016 | 1542 | 1582 | 1600 | w | ||
|
1365
|
|
Trịnh Gia Bảo | Nam | 14-12-2009 | 1542 | 1645 | 1571 | i | ||
|
1366
|
|
Nguyễn Trầm Thiện Thành | Nam | 12-03-2017 | 1542 | 1600 | - | |||
|
1367
|
|
Lê Đình Anh Tuấn | Nam | 07-04-2007 | 1542 | 1727 | 1578 | i | ||
|
1368
|
|
Trần Quốc Bảo | Nam | 13-05-2010 | 1542 | 1508 | 1500 | |||
|
1369
|
|
Trần Ngọc Như Ý | Nữ | 08-11-2008 | 1542 | 1548 | 1564 | wi | ||
|
1370
|
|
Trần Quý Ngọc | Nam | 30-08-2014 | 1541 | 1470 | 1494 | |||
|
1371
|
|
Đỗ Tấn Sang | Nam | 03-02-2013 | 1541 | 1621 | 1564 | |||
|
1372
|
|
Nguyễn Thái An | Nữ | 09-07-2012 | 1541 | 1439 | 1502 | wi | ||
|
1373
|
|
Phạm Xuân An | Nam | 13-10-2017 | 1541 | 1696 | 1644 | |||
|
1374
|
|
Trương Nguyễn Thiên An | Nữ | 19-04-2015 | 1541 | 1564 | 1550 | w | ||
|
1375
|
|
Nguyễn Hoàng Thiên Trí | Nam | 23-09-2012 | 1541 | - | - | |||
|
1376
|
|
Nguyễn Vương Anh | Nam | 19-01-1994 | 1540 | - | - | i | ||
|
1377
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 08-05-2017 | 1540 | 1573 | 1659 | |||
|
1378
|
|
Nguyễn Thành Đạt | Nam | 28-02-2016 | 1540 | 1542 | 1524 | |||
|
1379
|
|
Võ Hoàng Thanh Vy | Nữ | 20-03-2018 | 1540 | 1416 | 1496 | w | ||
|
1380
|
|
Nguyễn Minh Bảo | Nam | 18-02-2014 | 1540 | 1576 | 1448 | |||