| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1341
|
|
Đặng Trường An | Nam | 13-08-2003 | NA | 1548 | - | - | ||
|
1342
|
|
Phạm Hồng Linh | Nam | 08-01-1994 | 1548 | - | - | i | ||
|
1343
|
|
Hoàng Minh Phước | Nam | 09-01-2017 | 1547 | 1604 | 1491 | |||
|
1344
|
|
Trần Minh Quang | Nam | 13-06-2016 | 1546 | 1560 | 1501 | |||
|
1345
|
|
Phạm Xuân Hiếu | Nam | 18-09-1982 | 1546 | - | - | i | ||
|
1346
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Huy | Nam | 18-03-2014 | 1546 | 1657 | 1424 | |||
|
1347
|
|
Phạm Thiên Thanh | Nữ | 07-03-2013 | 1546 | 1580 | 1483 | w | ||
|
1348
|
|
Trần Nhã Phương | Nữ | 05-04-2016 | 1546 | 1482 | 1553 | w | ||
|
1349
|
|
Phạm Nguyễn Khang | Nam | 12-06-2013 | 1546 | 1509 | 1549 | i | ||
|
1350
|
|
Mai Nhất Thiên Kim | Nữ | 01-01-2013 | 1545 | 1541 | 1488 | w | ||
|
1351
|
|
Phạm Khánh Vy | Nữ | 02-01-2017 | 1545 | 1518 | 1517 | w | ||
|
1352
|
|
Phan Hữu Phúc Khang | Nam | 25/11/2012 | 1545 | - | - | |||
|
1353
|
|
Nguyễn Thị Thu Hà | Nữ | 07-01-2013 | 1545 | 1430 | 1639 | w | ||
|
1354
|
|
Trần Thị Hoàn Kim | Nữ | 09-04-2008 | 1545 | 1694 | 1761 | w | ||
|
1355
|
|
Ngô Tuấn Kiệt | Nam | 21-03-2019 | 1544 | 1652 | 1542 | |||
|
1356
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Khánh | Nữ | 14-10-2013 | 1543 | 1515 | 1486 | wi | ||
|
1357
|
|
Nguyễn Lương Đức | Nam | 25-02-2009 | 1543 | 1652 | - | i | ||
|
1358
|
|
Vũ Đức Bảo Khanh | Nam | 16-06-2010 | 1543 | 1597 | - | i | ||
|
1359
|
|
Phan Nguyễn Thái Bảo | Nam | 06-01-2010 | 1543 | 1643 | 1653 | i | ||
|
1360
|
|
Lê Tường Lam | Nữ | 12-05-2016 | 1543 | 1490 | - | w | ||