| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1321
|
|
Nguyễn Thị Phương Trang | Nữ | 15-06-1996 | NA | 1557 | - | - | wi | |
|
1322
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 23-01-2015 | 1556 | 1783 | 1696 | |||
|
1323
|
|
Đỗ Việt Hưng | Nam | 16-11-2014 | 1555 | 1550 | 1573 | |||
|
1324
|
|
Lê Duy Cường | Nam | 26-02-1983 | 1554 | 1798 | 1497 | |||
|
1325
|
|
Trần Đức Duy | Nam | 20-10-2013 | 1554 | 1621 | 1572 | i | ||
|
1326
|
|
Nguyễn Đức Trung | Nam | 21-02-2012 | 1554 | 1514 | 1580 | |||
|
1327
|
|
Tô Phúc Gia Đạt | Nam | 12-02-2016 | 1553 | 1510 | 1535 | |||
|
1328
|
|
Nguyễn Thanh San | Nam | 04-01-2016 | 1553 | 1553 | 1612 | |||
|
1329
|
|
Nguyễn Quốc Khánh | Nam | 02-09-1987 | 1553 | - | 1636 | |||
|
1330
|
|
Vũ Eden Trung Đức | Nam | 28-08-2017 | 1552 | 1655 | 1469 | |||
|
1331
|
|
Hoàng Thiện Nhân | Nam | 03-01-2012 | 1552 | 1584 | 1607 | i | ||
|
1332
|
|
Nguyễn Minh Chí Thiện | Nam | 01-01-2006 | 1551 | 1642 | 1573 | i | ||
|
1333
|
|
Nguyễn Ngọc Hà Anh | Nữ | 16-01-2008 | 1551 | 1648 | 1663 | w | ||
|
1334
|
|
Đỗ Thị Thanh Thảo | Nữ | 27-03-2016 | 1550 | 1446 | 1508 | w | ||
|
1335
|
|
Huỳnh Đức Hoàn Sơn | Nam | 28-10-2011 | 1550 | 1517 | 1469 | |||
|
1336
|
|
Nguyễn Khánh Vân | Nam | 01-01-2004 | 1550 | 1482 | 1583 | |||
|
1337
|
|
Phan Văn Tuấn Minh | Nam | 26-07-2006 | 1550 | 1558 | 1490 | |||
|
1338
|
|
Trần Trung Dũng | Nam | 22-04-2016 | 1549 | 1526 | 1472 | |||
|
1339
|
|
Trương Tiến Minh | Nam | 20-02-2014 | 1549 | 1547 | 1517 | |||
|
1340
|
|
Nguyễn Hoàng Việt | Nam | 18-01-2007 | 1548 | - | - | i | ||