| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1321
|
|
Cao Phúc Đình Bảo | Nam | 2014 | 1569 | 1608 | 1480 | |||
|
1322
|
|
Nguyễn Mạnh Quyết | Nam | 2002 | 1569 | - | - | i | ||
|
1323
|
|
Võ Đình Khải Ca | Nam | 2016 | 1568 | 1488 | 1497 | |||
|
1324
|
|
Võ Nguyễn Thanh Tuấn | Nam | 2000 | 1568 | - | - | |||
|
1325
|
|
Lâm Bình Nguyên | Nữ | 2011 | 1568 | 1552 | 1613 | w | ||
|
1326
|
|
Hứa Nam Phong | Nam | 2013 | 1568 | 1567 | 1524 | |||
|
1327
|
|
Trình Đức Minh | Nam | 2016 | 1567 | 1522 | 1531 | |||
|
1328
|
|
Trần Mai Hân | Nữ | 2012 | 1567 | 1529 | 1515 | w | ||
|
1329
|
|
Huỳnh Thiên Ân | Nam | 2017 | 1566 | 1729 | 1670 | |||
|
1330
|
|
Võ Trọng Phú | Nam | 2015 | 1566 | 1549 | 1559 | |||
|
1331
|
|
Nguyễn Ngọc Phú | Nam | 2012 | 1566 | 1573 | - | i | ||
|
1332
|
|
Lã Bách Khoa | Nam | 2007 | 1566 | 1447 | 1551 | i | ||
|
1333
|
|
Lê Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2012 | 1566 | 1663 | 1570 | |||
|
1334
|
|
Trần Ngọc Loan | Nữ | 1996 | 1565 | 1548 | - | w | ||
|
1335
|
|
Nguyễn Sỹ Minh Đăng | Nam | 2018 | 1565 | 1553 | 1556 | |||
|
1336
|
|
Tăng Duy Khanh | Nam | 2017 | 1565 | 1472 | - | |||
|
1337
|
|
Nguyễn Ngọc Linh Đan | Nam | 2017 | 1564 | - | - | |||
|
1338
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2016 | 1563 | 1658 | 1568 | |||
|
1339
|
|
Vũ Khánh An | Nữ | 2016 | 1563 | - | 1427 | w | ||
|
1340
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2012 | 1563 | 1505 | - | i | ||