| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1281
|
|
Lê Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 27-07-2012 | 1567 | - | 1574 | |||
|
1282
|
|
Võ Trọng Phú | Nam | 14-09-2015 | 1566 | 1566 | 1440 | |||
|
1283
|
|
Nguyễn Ngọc Phú | Nam | 04-03-2012 | 1566 | 1573 | - | i | ||
|
1284
|
|
Lã Bách Khoa | Nam | 11-02-2007 | 1566 | 1447 | 1551 | i | ||
|
1285
|
|
Nguyễn Sỹ Minh Đăng | Nam | 20-01-2018 | 1566 | 1554 | 1558 | |||
|
1286
|
|
Trần Mai Hân | Nữ | 17-02-2012 | 1566 | 1529 | 1516 | w | ||
|
1287
|
|
Trần Ngọc Loan | Nữ | 27-06-1996 | 1565 | 1547 | - | w | ||
|
1288
|
|
Trương Phúc Nhật Nguyên | Nam | 25-01-2018 | 1565 | 1524 | 1534 | |||
|
1289
|
|
Lê Hồng Phúc | Nam | 14-07-1999 | NA | 1564 | 1652 | 1671 | ||
|
1290
|
|
Võ Anh Khôi | Nam | 03-04-2011 | 1564 | 1564 | 1418 | |||
|
1291
|
|
Trần Hoàng Phước Trí | Nam | 02-05-2011 | 1564 | 1688 | 1769 | |||
|
1292
|
|
Bùi Quốc Duy | Nam | 08-05-2010 | 1563 | 1455 | 1521 | |||
|
1293
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 18-02-2012 | 1563 | 1505 | - | i | ||
|
1294
|
|
NGÔ THẾ ANH | Nam | 26-03-2012 | 1563 | - | - | |||
|
1295
|
|
Nguyễn Thị Hồng Ngọc | Nữ | 05-09-2008 | 1563 | 1495 | 1534 | wi | ||
|
1296
|
|
Phan Tiến Dũng | Nam | 07-06-2010 | 1562 | 1549 | 1507 | |||
|
1297
|
|
Hoàng Anh Khoa | Nam | 07-04-2009 | 1562 | - | - | |||
|
1298
|
|
Phan Trọng Đức | Nam | 07-03-2011 | 1562 | 1586 | 1572 | |||
|
1299
|
|
Ngô Bảo Quân | Nam | 18-09-2011 | 1562 | 1544 | 1434 | |||
|
1300
|
|
Lê Bảo An | Nữ | 27-10-2012 | 1562 | 1426 | 1468 | wi | ||