DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1261 FIDE 12474940 Lê Hải Quỳnh Nữ 1997 1585 1485 1604 w
1262 FIDE 12476226 Vũ Quốc Dũng Nam 2013 1585 - -
1263 FIDE 12479055 Hoàng Đăng Phúc Nam 2018 1585 - 1670
1264 FIDE 12425303 Nguyễn Bảo Châu Nữ 2010 1585 1655 1533 w
1265 FIDE 12426237 Lý Minh Huy Nam 2013 1585 1619 1617
1266 FIDE 12433543 Trương Quang Đăng Khôi Nam 2012 1584 - 1558 i
1267 FIDE 12463841 Phạm Ngọc Tùng Lan Nữ 2013 1584 1659 1530 w
1268 FIDE 12470767 Nguyễn Trầm Thiện Thắng Nam 2019 1584 1551 1464
1269 FIDE 12416134 Lê Minh Thư Nữ 2008 1583 1557 1621 wi
1270 FIDE 12467936 Ngô Đức Minh Nam 2014 1583 1544 1531
1271 FIDE 12465640 Trần Anh Châu Nam 2016 1583 1594 1613
1272 FIDE 12417513 Nguyễn Khánh Lâm Nam 2010 1583 1639 1601 i
1273 FIDE 12490733 Lê Nguyên Minh Nam 2013 1583 - -
1274 FIDE 12420174 Đỗ Văn Trường Nam 1975 1581 - - i
1275 FIDE 12410284 Nguyễn Đình Thiên Phúc Nam 2000 1581 1633 1670
1276 FIDE 12431940 Phí Gia Minh Nam 2010 1580 1650 1616 i
1277 FIDE 12480070 Bùi Ngọc Trọng Nam 2014 1580 - - i
1278 FIDE 7005768 Tạ Việt Phong Nam 2013 1580 1603 1566 i
1279 FIDE 12429287 Huỳnh Lê Khánh Ngọc Nữ 2013 1580 1616 1560 w
1280 FIDE 12428680 Lê Trường Nhật Nam Nam 2013 1579 1571 1588 i