| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1261
|
|
Trần Thị Thanh Bình | Nữ | 03-10-2007 | 1572 | 1803 | 1642 | w | ||
|
1262
|
|
Nguyễn Huỳnh Hồng Ngọc | Nữ | 20-04-2015 | 1571 | 1543 | - | w | ||
|
1263
|
|
Đào Minh Anh | Nữ | 09-08-2009 | 1571 | 1578 | - | wi | ||
|
1264
|
|
Bùi Minh Duy | Nam | 24-09-2006 | 1571 | 1592 | 1596 | i | ||
|
1265
|
|
Huỳnh Đức Chí | Nam | 03-02-2010 | 1571 | 1527 | 1565 | |||
|
1266
|
|
Phạm Vũ Quý | Nam | 25-02-2006 | 1571 | 1497 | - | i | ||
|
1267
|
|
Đào Minh Phú | Nam | 30-05-2014 | 1571 | 1538 | 1443 | |||
|
1268
|
|
Đào Khánh Lâm | Nam | 13-05-2013 | 1570 | 1602 | 1479 | |||
|
1269
|
|
Ngô Đức Minh | Nam | 19-07-2014 | 1570 | 1545 | 1531 | |||
|
1270
|
|
Nguyễn Thị Hồng Hà | Nữ | 13-06-2013 | 1569 | 1551 | 1588 | w | ||
|
1271
|
|
Nguyễn Mạnh Quyết | Nam | 12-10-2002 | 1569 | - | - | i | ||
|
1272
|
|
Lâm Bình Nguyên | Nữ | 17-04-2011 | 1569 | 1569 | 1658 | w | ||
|
1273
|
|
Võ Đình Khải Ca | Nam | 25-01-2016 | 1568 | 1488 | 1497 | |||
|
1274
|
|
Võ Nguyễn Thanh Tuấn | Nam | 01-04-2000 | 1568 | - | - | |||
|
1275
|
|
Nguyễn Vũ Duy Nam | Nam | 18-04-2013 | 1568 | 1620 | 1704 | |||
|
1276
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 30-01-2016 | 1567 | 1685 | 1570 | |||
|
1277
|
|
Cao Phúc Đình Bảo | Nam | 22-08-2014 | 1567 | 1575 | 1488 | |||
|
1278
|
|
Vũ Khánh An | Nữ | 24-03-2016 | 1567 | - | 1427 | w | ||
|
1279
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Châu | Nữ | 14-12-2006 | NA | 1567 | 1612 | 1618 | w | |
|
1280
|
|
Hứa Nam Phong | Nam | 19-11-2013 | 1567 | 1567 | 1525 | |||