| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1241
|
|
Phạm Huỳnh Hiếu Minh | Nam | 2017 | 1590 | 1500 | 1498 | |||
|
1242
|
|
Lữ Tấn Lộc | Nam | 2010 | 1590 | - | - | |||
|
1243
|
|
Phan Huyền Trang | Nữ | 2013 | 1590 | 1596 | 1638 | w | ||
|
1244
|
|
Trương Xuân Minh | Nữ | 2011 | 1590 | 1704 | 1682 | w | ||
|
1245
|
|
Cao Xuân Nguyên | Nam | 2001 | 1590 | 1716 | 1812 | |||
|
1246
|
|
Nguyễn Quốc Nam An | Nam | 2017 | 1590 | 1566 | 1516 | |||
|
1247
|
|
Đỗ Khôi Nguyên | Nam | 2010 | 1589 | 1541 | 1595 | |||
|
1248
|
|
Nguyễn Quang Phúc | Nam | 2016 | 1589 | 1533 | 1574 | |||
|
1249
|
|
Nguyễn Phúc Khôi | Nam | 2011 | 1589 | 1406 | 1637 | i | ||
|
1250
|
|
Thân Thị Ngọc Tuyết | Nữ | 2004 | 1588 | 1690 | 1645 | wi | ||
|
1251
|
|
Trần Diệu Linh | Nữ | 2009 | 1587 | 1543 | - | wi | ||
|
1252
|
|
Nguyễn Huỳnh Anh Quốc | Nam | 2015 | 1587 | 1515 | 1529 | |||
|
1253
|
|
Hà Minh Tùng | Nam | 2011 | 1587 | 1597 | 1582 | i | ||
|
1254
|
|
Nguyễn Hải Đông | Nam | 2013 | 1587 | 1480 | 1607 | i | ||
|
1255
|
|
Phan Hữu Phúc Khang | Nam | 2012 | 1587 | - | - | |||
|
1256
|
|
Trương Bối Diệp | Nữ | 2016 | 1586 | 1475 | 1444 | w | ||
|
1257
|
|
Phạm Quang Hưng | Nam | 2006 | 1586 | 1569 | 1733 | i | ||
|
1258
|
|
Nguyễn Tuấn Khôi | Nam | 2012 | 1586 | 1575 | 1573 | i | ||
|
1259
|
|
Nguyễn Quốc Khánh | Nam | 1987 | 1586 | 1449 | 1596 | |||
|
1260
|
|
Nguyễn Thanh Bảo Nam | Nam | 2015 | 1586 | 1414 | 1515 | |||