DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1241 FIDE 12475726 Phạm Huỳnh Hiếu Minh Nam 2017 1590 1500 1498
1242 FIDE 561005916 Lữ Tấn Lộc Nam 2010 1590 - -
1243 FIDE 12432741 Phan Huyền Trang Nữ 2013 1590 1596 1638 w
1244 FIDE 12431478 Trương Xuân Minh Nữ 2011 1590 1704 1682 w
1245 FIDE 12440710 Cao Xuân Nguyên Nam 2001 1590 1716 1812
1246 FIDE 12445126 Nguyễn Quốc Nam An Nam 2017 1590 1566 1516
1247 FIDE 12426580 Đỗ Khôi Nguyên Nam 2010 1589 1541 1595
1248 FIDE 12449253 Nguyễn Quang Phúc Nam 2016 1589 1533 1574
1249 FIDE 12433128 Nguyễn Phúc Khôi Nam 2011 1589 1406 1637 i
1250 FIDE 12418560 Thân Thị Ngọc Tuyết Nữ 2004 1588 1690 1645 wi
1251 FIDE 12432164 Trần Diệu Linh Nữ 2009 1587 1543 - wi
1252 FIDE 12446300 Nguyễn Huỳnh Anh Quốc Nam 2015 1587 1515 1529
1253 FIDE 12424811 Hà Minh Tùng Nam 2011 1587 1597 1582 i
1254 FIDE 12458864 Nguyễn Hải Đông Nam 2013 1587 1480 1607 i
1255 FIDE 561006033 Phan Hữu Phúc Khang Nam 2012 1587 - -
1256 FIDE 12452912 Trương Bối Diệp Nữ 2016 1586 1475 1444 w
1257 FIDE 12411256 Phạm Quang Hưng Nam 2006 1586 1569 1733 i
1258 FIDE 12441481 Nguyễn Tuấn Khôi Nam 2012 1586 1575 1573 i
1259 FIDE 12484504 Nguyễn Quốc Khánh Nam 1987 1586 1449 1596
1260 FIDE 12469963 Nguyễn Thanh Bảo Nam Nam 2015 1586 1414 1515