| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1221
|
|
Lý Minh Huy | Nam | 09-08-2013 | 1585 | 1604 | 1618 | |||
|
1222
|
|
Trương Quang Đăng Khôi | Nam | 28-05-2012 | 1584 | - | 1558 | i | ||
|
1223
|
|
Lê Minh Thư | Nữ | 15-04-2008 | 1583 | 1557 | 1621 | wi | ||
|
1224
|
|
Nguyễn Đặng Anh Khoa | Nam | 07-02-2014 | 1583 | - | - | |||
|
1225
|
|
Nguyễn Khánh Lâm | Nam | 25-04-2010 | 1583 | 1639 | 1601 | i | ||
|
1226
|
|
Nguyễn Ninh Việt Anh | Nam | 14-01-2016 | 1582 | 1474 | 1468 | |||
|
1227
|
|
Nguyễn Đình Thiên Phúc | Nam | 13-06-2000 | 1582 | 1634 | 1670 | |||
|
1228
|
|
Trần Anh Châu | Nam | 27-01-2016 | 1582 | 1580 | 1613 | |||
|
1229
|
|
Đỗ Văn Trường | Nam | 11-01-1975 | 1581 | - | - | i | ||
|
1230
|
|
Nguyễn Việt Dũng | Nam | 21-09-2014 | 1580 | 1589 | 1614 | |||
|
1231
|
|
Phí Gia Minh | Nam | 01-02-2010 | 1580 | 1650 | 1616 | i | ||
|
1232
|
|
Bùi Ngọc Trọng | Nam | 17-01-2014 | 1580 | - | - | i | ||
|
1233
|
|
Tạ Việt Phong | Nam | 15-12-2013 | 1580 | 1603 | 1566 | |||
|
1234
|
|
Hồ Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 27-01-2012 | 1580 | 1570 | 1762 | |||
|
1235
|
|
Huỳnh Lê Khánh Ngọc | Nữ | 22-10-2013 | 1580 | 1535 | 1613 | w | ||
|
1236
|
|
Nguyễn Mạnh Quỳnh | Nữ | 14-09-2012 | 1579 | 1672 | 1640 | w | ||
|
1237
|
|
Trương Thục Quyên | Nữ | 19-04-2013 | 1579 | 1594 | 1555 | w | ||
|
1238
|
|
Lê Trường Nhật Nam | Nam | 10-12-2013 | 1579 | 1571 | 1588 | i | ||
|
1239
|
|
Lê Hoàng Anh | Nam | 08-08-2009 | 1578 | 1521 | 1627 | i | ||
|
1240
|
|
Nguyễn Xuân Lộc | Nam | 28-03-2016 | 1578 | 1564 | 1544 | i | ||