| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1221
|
|
Đặng Minh Ngọc | Nữ | 2004 | 1596 | 1613 | 1604 | wi | ||
|
1222
|
|
Lâm Viết Báo | Nam | 1993 | 1596 | - | - | i | ||
|
1223
|
|
Sầm Minh Quân | Nam | 2014 | 1596 | 1621 | 1601 | |||
|
1224
|
|
Hà Công Tuấn Anh | Nam | 2001 | 1595 | - | 1671 | |||
|
1225
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | Nữ | 2012 | 1594 | 1616 | 1689 | w | ||
|
1226
|
|
Nguyễn Thị Minh Thư | Nữ | 1995 | 1594 | 1400 | 1537 | wi | ||
|
1227
|
|
Nguyễn Nhật Đăng | Nam | 2008 | 1594 | 1648 | 1638 | |||
|
1228
|
|
Ngũ Phương Linh | Nữ | 2017 | 1594 | 1500 | 1452 | w | ||
|
1229
|
|
Nguyễn Phúc Hoàng | Nam | 2009 | 1593 | 1673 | 1624 | |||
|
1230
|
|
Bùi Quốc Duy | Nam | 2010 | 1593 | 1454 | 1506 | |||
|
1231
|
|
Lê Trung Kiên | Nam | 2009 | 1593 | 1451 | 1649 | |||
|
1232
|
|
Lưu Minh Trang | Nữ | 2016 | 1592 | 1582 | 1599 | w | ||
|
1233
|
|
Phan Thanh Long | Nam | 1996 | 1592 | - | - | i | ||
|
1234
|
|
Nguyễn Ngọc Tường Vy | Nữ | 2009 | 1592 | 1641 | 1595 | w | ||
|
1235
|
|
Vũ Minh Trí | Nam | 2011 | 1592 | 1634 | 1623 | |||
|
1236
|
|
Châu Thiên Phú | Nam | 2012 | 1591 | 1590 | 1549 | |||
|
1237
|
|
Phạm Mai Phương Nghi | Nữ | 2011 | 1591 | 1658 | 1734 | w | ||
|
1238
|
|
Nguyễn Trần Huy Khánh | Nam | 2010 | 1591 | 1676 | 1581 | |||
|
1239
|
|
Bùi Công Minh | Nam | 2014 | 1590 | 1665 | 1621 | |||
|
1240
|
|
Lê Đoàn Thanh Lâm | Nam | 1984 | 1590 | - | - | i | ||