DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1221 FIDE 12408654 Đặng Minh Ngọc Nữ 2004 1596 1613 1604 wi
1222 FIDE 12420204 Lâm Viết Báo Nam 1993 1596 - - i
1223 FIDE 12433918 Sầm Minh Quân Nam 2014 1596 1621 1601
1224 FIDE 12459488 Hà Công Tuấn Anh Nam 2001 1595 - 1671
1225 FIDE 12434434 Nguyễn Hoàng Bảo Trâm Nữ 2012 1594 1616 1689 w
1226 FIDE 12431699 Nguyễn Thị Minh Thư Nữ 1995 1594 1400 1537 wi
1227 FIDE 12459631 Nguyễn Nhật Đăng Nam 2008 1594 1648 1638
1228 FIDE 12470201 Ngũ Phương Linh Nữ 2017 1594 1500 1452 w
1229 FIDE 12432660 Nguyễn Phúc Hoàng Nam 2009 1593 1673 1624
1230 FIDE 12457310 Bùi Quốc Duy Nam 2010 1593 1454 1506
1231 FIDE 12431710 Lê Trung Kiên Nam 2009 1593 1451 1649
1232 FIDE 12457531 Lưu Minh Trang Nữ 2016 1592 1582 1599 w
1233 FIDE 12436887 Phan Thanh Long Nam 1996 1592 - - i
1234 FIDE 12434876 Nguyễn Ngọc Tường Vy Nữ 2009 1592 1641 1595 w
1235 FIDE 12432318 Vũ Minh Trí Nam 2011 1592 1634 1623
1236 FIDE 12446327 Châu Thiên Phú Nam 2012 1591 1590 1549
1237 FIDE 12480924 Phạm Mai Phương Nghi Nữ 2011 1591 1658 1734 w
1238 FIDE 12417718 Nguyễn Trần Huy Khánh Nam 2010 1591 1676 1581
1239 FIDE 12450561 Bùi Công Minh Nam 2014 1590 1665 1621
1240 FIDE 12439312 Lê Đoàn Thanh Lâm Nam 1984 1590 - - i