| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12161
|
|
Vũ Trần Châu Mỹ | Nữ | 2019 | - | - | - | |||
|
12162
|
|
Phan Lâm Anh Hào | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12163
|
|
Phạm Văn Hùng | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
12164
|
|
Nguyễn Đăng Quang Thiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12165
|
|
Phạm Lê Thu Minh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
12166
|
|
Nguyễn Hoài Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
12167
|
|
Lê Nguyễn Thiên Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12168
|
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
12169
|
|
Đinh Mạnh Hà | Nam | 2012 | - | 1575 | 1704 | |||
|
12170
|
|
Tô Nguyễn Quang | Nam | 2010 | - | 1526 | - | |||