| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12041
|
|
Cao Hoàng Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12042
|
|
Đinh Thiện Tâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12043
|
|
Nguyễn Bá Phát | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
12044
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12045
|
|
Tạ Sơn Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12046
|
|
Nguyễn Văn Đạt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
12047
|
|
Bạch Huỳnh Minh Khôi | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
12048
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12049
|
|
Đoàn Khôi Nguyên | Nam | - | - | - | ||||
|
12050
|
|
Trần Khắc Dũng | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
12051
|
|
Nguyễn Khánh Hà | Nữ | 2012 | - | - | 1421 | w | ||
|
12052
|
|
Nguyễn Minh Tiến | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
12053
|
|
Phan Thị Như Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
12054
|
|
Trương Đăng Thái | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
12055
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2011 | - | 1583 | - | |||
|
12056
|
|
Nguyễn Lê Tâm An | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12057
|
|
Vũ Tiến Đạt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12058
|
|
Phan Đỗ Minh Tâm | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
12059
|
|
Ngô Gia Khánh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12060
|
|
Trịnh Hoàng Yến | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||