DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1201 FIDE 12432350 Trương Nguyễn Thiên An Nữ 2015 1600 1608 1532 w
1202 FIDE 12424960 Nguyễn Trung Kiên Nam 2010 1599 - - i
1203 FIDE 12431923 Nguyễn Trần Nam Nam 2015 1599 1491 1612
1204 FIDE 12453455 Trần Hoàng Bảo Ngọc Nữ 2016 1599 1646 1645 w
1205 FIDE 12429180 Phan Ngọc Bảo Châu Nữ 2013 1599 1595 1518 w
1206 FIDE 12483010 Nguyễn Quang Minh Nam 2017 1599 1406 1536
1207 FIDE 12449229 Đoàn Thiên Bảo Nam 2013 1599 2001 1857
1208 FIDE 12464597 Đặng Hà Đông Hải Nam 2016 1599 1600 1458
1209 FIDE 12418773 Châu Điền Nhã Uyên Nữ 2007 1599 1573 1561 wi
1210 FIDE 12454478 Lê Giang Phúc Tiến Nam 2016 1598 1608 1616
1211 FIDE 12421006 Nguyễn Thị Mỹ Linh Nữ 1995 1598 1583 - w
1212 FIDE 12420263 Nguyễn Thiếu Anh Nam 2006 1598 - - i
1213 FIDE 12424145 Phạm Nguyễn Tuấn Anh Nam 2009 1598 1677 1603 i
1214 FIDE 12456705 Đỗ Trí Hiếu Nam 2017 1597 1535 1699
1215 FIDE 561005860 Lê Vĩnh Tường Nam 2007 1597 - -
1216 FIDE 12417130 Nguyễn Minh Trang Nữ 1986 FA 1597 - - wi
1217 FIDE 12425400 Thân Văn Minh Khang Nam 2009 1597 1627 1595 i
1218 FIDE 12426210 Lê Thế Minh Nam 2010 1597 1551 1596
1219 FIDE 12424471 Trần Mai Xuân Uyên Nữ 2010 1596 1688 1772 w
1220 FIDE 12431141 Hồ Phước Trung Nam 2010 1596 1569 1688