| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1201
|
|
Trương Nguyễn Thiên An | Nữ | 2015 | 1600 | 1608 | 1532 | w | ||
|
1202
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 2010 | 1599 | - | - | i | ||
|
1203
|
|
Nguyễn Trần Nam | Nam | 2015 | 1599 | 1491 | 1612 | |||
|
1204
|
|
Trần Hoàng Bảo Ngọc | Nữ | 2016 | 1599 | 1646 | 1645 | w | ||
|
1205
|
|
Phan Ngọc Bảo Châu | Nữ | 2013 | 1599 | 1595 | 1518 | w | ||
|
1206
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2017 | 1599 | 1406 | 1536 | |||
|
1207
|
|
Đoàn Thiên Bảo | Nam | 2013 | 1599 | 2001 | 1857 | |||
|
1208
|
|
Đặng Hà Đông Hải | Nam | 2016 | 1599 | 1600 | 1458 | |||
|
1209
|
|
Châu Điền Nhã Uyên | Nữ | 2007 | 1599 | 1573 | 1561 | wi | ||
|
1210
|
|
Lê Giang Phúc Tiến | Nam | 2016 | 1598 | 1608 | 1616 | |||
|
1211
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Linh | Nữ | 1995 | 1598 | 1583 | - | w | ||
|
1212
|
|
Nguyễn Thiếu Anh | Nam | 2006 | 1598 | - | - | i | ||
|
1213
|
|
Phạm Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2009 | 1598 | 1677 | 1603 | i | ||
|
1214
|
|
Đỗ Trí Hiếu | Nam | 2017 | 1597 | 1535 | 1699 | |||
|
1215
|
|
Lê Vĩnh Tường | Nam | 2007 | 1597 | - | - | |||
|
1216
|
|
Nguyễn Minh Trang | Nữ | 1986 | FA | 1597 | - | - | wi | |
|
1217
|
|
Thân Văn Minh Khang | Nam | 2009 | 1597 | 1627 | 1595 | i | ||
|
1218
|
|
Lê Thế Minh | Nam | 2010 | 1597 | 1551 | 1596 | |||
|
1219
|
|
Trần Mai Xuân Uyên | Nữ | 2010 | 1596 | 1688 | 1772 | w | ||
|
1220
|
|
Hồ Phước Trung | Nam | 2010 | 1596 | 1569 | 1688 | |||