| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1201
|
|
Lê Đoàn Thanh Lâm | Nam | 30-12-1984 | 1590 | - | - | i | ||
|
1202
|
|
Trương Xuân Minh | Nữ | 13-04-2011 | 1590 | 1645 | 1682 | w | ||
|
1203
|
|
Bùi Đức Khang | Nam | 02-11-2015 | 1590 | 1686 | 1576 | |||
|
1204
|
|
Đỗ Khôi Nguyên | Nam | 19-01-2010 | 1589 | 1541 | 1595 | |||
|
1205
|
|
Phan Huyền Trang | Nữ | 17-12-2013 | 1589 | 1596 | 1637 | w | ||
|
1206
|
|
Nguyễn Quang Phúc | Nam | 19-06-2016 | 1589 | 1532 | 1522 | |||
|
1207
|
|
Nguyễn Phúc Khôi | Nam | 20-06-2011 | 1589 | 1406 | 1637 | i | ||
|
1208
|
|
Thân Thị Ngọc Tuyết | Nữ | 06-08-2004 | 1588 | 1690 | 1645 | wi | ||
|
1209
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 17-10-2012 | 1588 | 1539 | 1584 | |||
|
1210
|
|
Nguyễn Huỳnh Anh Quốc | Nam | 11-05-2015 | 1588 | 1516 | 1529 | |||
|
1211
|
|
Trần Diệu Linh | Nữ | 06-09-2009 | 1587 | 1543 | - | wi | ||
|
1212
|
|
Hà Minh Tùng | Nam | 14-07-2011 | 1587 | 1597 | 1582 | i | ||
|
1213
|
|
Lê Hoàng Nhật Tuyên | Nam | 12-10-2012 | 1587 | 1599 | 1533 | |||
|
1214
|
|
Nguyễn Hải Đông | Nam | 06-06-2013 | 1587 | 1480 | 1607 | i | ||
|
1215
|
|
Nguyễn Thanh Bảo Nam | Nam | 30-07-2015 | 1587 | 1414 | 1518 | |||
|
1216
|
|
Phạm Ngọc Tùng Lan | Nữ | 29-11-2013 | 1587 | 1660 | 1530 | w | ||
|
1217
|
|
Hoàng Đăng Phúc | Nam | 20-01-2018 | 1586 | - | 1672 | |||
|
1218
|
|
Phạm Quang Hưng | Nam | 25-12-2006 | 1586 | 1569 | 1733 | i | ||
|
1219
|
|
Nguyễn Tuấn Khôi | Nam | 17-03-2012 | 1586 | 1575 | 1573 | i | ||
|
1220
|
|
Nguyễn Bảo Châu | Nữ | 08-03-2010 | 1585 | 1653 | 1533 | w | ||