DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
121 FIDE 12424609 Nguyễn Quang Minh Nam 2011 CM 2110 2074 2078
122 FIDE 12402575 Phạm Thị Thu Hiền Nữ 1990 WFM 2110 2045 1972 wi
123 FIDE 12402109 Nguyễn Phước Tâm Nam 1995 CM NA,FI 2109 2039 2022
124 FIDE 12418005 Phan Trần Bảo Khang Nam 2010 2106 2116 1960
125 FIDE 12408956 Bạch Ngọc Thùy Dương Nữ 2003 WIM 2105 2116 2038 w
126 FIDE 12401005 Lê Thanh Tú Nữ 1985 WGM 2103 2084 2005 wi
127 FIDE 12401331 Ngô Diệu Hoa Nữ 1991 WFM 2098 2056 - wi
128 FIDE 12412279 Đào Minh Nhật Nam 2004 IM 2096 1999 2184
129 FIDE 12442208 Nguyễn Xuân Vinh Nam 1983 NA 2091 1926 1964
130 FIDE 12402583 Phùng Nguyễn Tường Minh Nam 1985 2091 - - i
131 FIDE 12401196 Huỳnh Mai Phương Dung Nữ 1985 2089 - - wi
132 FIDE 12402605 Võ Hoài Thương Nam 1996 2088 2136 2173
133 FIDE 12432067 Nguyễn Tùng Quân Nam 2012 2086 2069 2184
134 FIDE 12415499 Đỗ An Hòa Nam 2008 FM 2086 2028 2198
135 FIDE 12400440 Nguyễn Hà Phương Nam 1995 FM NA 2086 2033 2074 i
136 FIDE 12401390 Phạm Thị Hoa Nữ 1985 FA 2085 - - wi
137 FIDE 12432377 Nguyễn Quang Anh Nam 2014 CM 2083 2065 2053
138 FIDE 12414093 Nguyễn Lâm Thiên Nam 2004 2082 1978 2009 i
139 FIDE 12402923 Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải Nam 1999 2078 2016 2126 i
140 FIDE 12402613 Vương Trung Hiếu Nam 1996 FM 2075 2023 2073 i