| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11981
|
|
Nguyễn Thị Minh Thái | Nữ | 1977 | - | - | - | w | ||
|
11982
|
|
Bùi Minh Khuê | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
11983
|
|
Nguyễn Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11984
|
|
Trần Thiên Khải | Nam | 2020 | - | 1577 | - | |||
|
11985
|
|
Phạm Anh Đức | Nam | 2012 | - | 1577 | - | |||
|
11986
|
|
Nguyễn Phong Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11987
|
|
Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11988
|
|
Nguyễn Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11989
|
|
Trần Minh Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11990
|
|
Nguyễn Thị Bích Ngọc | Nữ | 2006 | - | 1629 | - | w | ||
|
11991
|
|
Phạm Tấn Sang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11992
|
|
Trần Anh Khôi | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11993
|
|
Lê Khánh Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11994
|
|
Đồng Văn Hiếu | Nam | 2011 | - | 1531 | - | |||
|
11995
|
|
Huỳnh Minh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11996
|
|
Trần Đình Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11997
|
|
Lê Tuấn Kiệt | Nam | 2007 | - | 1557 | 1702 | |||
|
11998
|
|
Đỗ Thanh Quyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11999
|
|
Phan Ngọc Khôi Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12000
|
|
Văn Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||