DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11981 FIDE 12428027 Nguyễn Thị Minh Thái Nữ 1977 - - - w
11982 FIDE 12428795 Bùi Minh Khuê Nữ 2008 - - - w
11983 FIDE 12495611 Nguyễn Khánh Nam 2012 - - -
11984 FIDE 12495867 Trần Thiên Khải Nam 2020 - 1577 -
11985 FIDE 12430587 Phạm Anh Đức Nam 2012 - 1577 -
11986 FIDE 12433403 Nguyễn Phong Châu Nữ 2015 - - - w
11987 FIDE 12498939 Nguyễn Nguyên Khang Nam 2013 - - -
11988 FIDE 12433659 Nguyễn Gia Hân Nữ 2013 - - - w
11989 FIDE 12443387 Trần Minh Duy Nam 2017 - - -
11990 FIDE 12446203 Nguyễn Thị Bích Ngọc Nữ 2006 - 1629 - w
11991 FIDE 12446459 Phạm Tấn Sang Nam 2011 - - -
11992 FIDE 12446971 Trần Anh Khôi Nam 2012 - - -
11993 FIDE 12451835 Lê Khánh Duy Nam 2011 - - -
11994 FIDE 12452092 Đồng Văn Hiếu Nam 2011 - 1531 -
11995 FIDE 12458236 Huỳnh Minh Trí Nam 2012 - - -
11996 FIDE 12460028 Trần Đình Minh Nam 2013 - - -
11997 FIDE 12460540 Lê Tuấn Kiệt Nam 2007 - 1557 1702
11998 FIDE 12463612 Đỗ Thanh Quyên Nữ 2017 - - - w
11999 FIDE 12463868 Phan Ngọc Khôi Nguyên Nam 2016 - - -
12000 FIDE 561001724 Văn Tuấn Kiệt Nam 2013 - - -