DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11921 FIDE 561009652 Lê Phước Thịnh Nam 2015 - - -
11922 FIDE 12473332 Vũ Bình Minh Nam 2018 - - -
11923 FIDE 12473588 Hồ Thị Thu Thảo Nữ 2007 - - - w
11924 FIDE 12474100 Đặng Minh Khôi Nam 2019 - - -
11925 FIDE 12409332 Nguyễn Thị Thùy My Nữ 1968 - - - w
11926 FIDE 561011444 Nguyễn Minh Anh Nữ 2015 - - - w
11927 FIDE 12409588 Nguyễn Thị Kiều Thu Nam 1976 DI - - -
11928 FIDE 12476404 Bùi Vĩnh Phúc Nam 2017 - - -
11929 FIDE 561012980 Nguyễn Lê Quốc Vinh Nam 2007 - - -
11930 FIDE 12411124 Nguyễn Ngọc Minh Nữ 2005 - - - w
11931 FIDE 12411892 Trần Lê Anh Thư Nữ 2006 - - - w
11932 FIDE 12477940 Phan Đình Đạt Nam 2015 - - -
11933 FIDE 561014516 Trần Thị Thùy Vi Nữ 2000 - - - w
11934 FIDE 12412660 Đào Ngọc Bảo Thy Nữ 2007 - - - w
11935 FIDE 12414964 Trần Tuấn Kiệt Nam 2007 - - -
11936 FIDE 561019380 Nguyễn Tuấn Kiệt Nam 2019 - - -
11937 FIDE 12483060 Trang Hồng Thảo Như Nữ 2006 - - - w
11938 FIDE 12419060 Trịnh Lê Mai Nữ 1977 - - - w
11939 FIDE 561021172 Bùi Thái Tinh Nam 2008 - - -
11940 FIDE 12486132 Hồ Đức Minh Nam 2019 - - -