| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11921
|
|
Nguyễn Phúc Bảo Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11922
|
|
Nguyễn Hữu Minh Anh | Nam | 2018 | - | 1671 | - | |||
|
11923
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11924
|
|
Nguyễn Xuân Tùng | Nam | 2003 | - | 1597 | - | |||
|
11925
|
|
Hồ Nhật Tân | Nam | 2006 | - | 1430 | 1408 | |||
|
11926
|
|
Trần Lê Kiến Quốc | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
11927
|
|
Trương Quang Long | Nam | 2011 | - | - | 1510 | |||
|
11928
|
|
Đỗ Quang Thanh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11929
|
|
Trần Hoàng Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11930
|
|
Nguyễn Lê Sinh Phú | Nam | 2013 | - | 1454 | 1499 | |||
|
11931
|
|
Liêu Thiên Phú | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11932
|
|
Lê Hoàng Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11933
|
|
Dương Ngọc Sao Khuê | Nữ | 2006 | NA | - | - | - | w | |
|
11934
|
|
Khâu Chi Lâm | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11935
|
|
Trần Thiện Phú | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11936
|
|
Đặng Minh Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11937
|
|
Nguyễn Thanh Bình | Nam | 1950 | - | - | - | |||
|
11938
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11939
|
|
Vũ Mai Khuê | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11940
|
|
Ngô Kim Cương | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||