DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11901 FIDE 12495603 Nguyễn Lê Thùy Dung Nữ 2012 - 1526 1590 w
11902 FIDE 12430323 Hán Gia Hân Nữ 2013 - - - w
11903 FIDE 12495859 Tống Hoàng Anh Nam 2013 - - -
11904 FIDE 12430579 Nguyễn Vũ Hải Khang Nam 2014 - - -
11905 FIDE 12440051 Trần Mai An Nhiên Nữ 2015 - - - w
11906 FIDE 12443123 Lưu Gia Nghi Nữ 2015 - - - w
11907 FIDE 12443379 Hoàng Bảo Nam Nam 2016 - - -
11908 FIDE 12446963 Nguyễn Bá Luận Nam 2015 - - -
11909 FIDE 12451827 Hoàng Mai Lâm Nữ 2011 - - - w
11910 FIDE 12452084 Cao Trung Hải Nam 2008 - - -
11911 FIDE 12458228 Hà Thanh Phong Nam 2012 - 1680 -
11912 FIDE 12458740 Phạm Đức Thịnh Nam 2014 - - -
11913 FIDE 12458996 Vũ Thị Diệu Nữ 2000 - - - w
11914 FIDE 12460532 Lê Hoài An Nữ 2018 - - - w
11915 FIDE 12460788 Nguyễn Quang Anh Nam 2017 - - -
11916 FIDE 12461300 Hồ An Nhiên Nữ 2016 - - - w
11917 FIDE 12463604 Nguyễn Đức Nguyên Nam 2015 - 1491 -
11918 FIDE 561001716 Nguyễn Gia Khang Nam 2016 - - -
11919 FIDE 561006068 Nguyễn Đăng Nhân Nam 2020 - - -
11920 FIDE 12406260 Trần Lê Minh Hiếu Nam 1996 - - -