| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11901
|
|
Trần Anh Quang | Nam | 1979 | NA,FT | - | - | - | ||
|
11902
|
|
Hồ Vĩnh Kỳ | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11903
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2015 | - | 1582 | 1556 | |||
|
11904
|
|
Nguyễn Tiến Nhã | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
11905
|
|
Lê Tuấn Khang | Nam | 2015 | - | 1460 | 1488 | |||
|
11906
|
|
Trần Uy Trung Kim | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11907
|
|
Phan Uy Vũ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11908
|
|
Hà Kiền Lâm | Nam | 2013 | - | 1435 | 1457 | |||
|
11909
|
|
Lê Đặng Bảo Nam | Nam | 2013 | - | 1499 | 1603 | |||
|
11910
|
|
Phan Trang Nhung | Nữ | 2013 | - | - | 1413 | w | ||
|
11911
|
|
Lê Bảo Trân | Nữ | 2015 | - | - | 1548 | w | ||
|
11912
|
|
Phạm Đình Thiên Uy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11913
|
|
Đoàn Quang Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11914
|
|
Lê Quang Đạt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11915
|
|
Lê Văn Vinh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11916
|
|
Phan Hồ Hạnh | Nữ | 1982 | - | - | - | w | ||
|
11917
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Thông | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11918
|
|
Nguyễn Lê Khánh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11919
|
|
Nguyễn Phạm Khánh My | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11920
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2010 | - | - | - | |||