| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11901
|
|
Nguyễn Lê Thùy Dung | Nữ | 2012 | - | 1526 | 1590 | w | ||
|
11902
|
|
Hán Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11903
|
|
Tống Hoàng Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11904
|
|
Nguyễn Vũ Hải Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11905
|
|
Trần Mai An Nhiên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11906
|
|
Lưu Gia Nghi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11907
|
|
Hoàng Bảo Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11908
|
|
Nguyễn Bá Luận | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11909
|
|
Hoàng Mai Lâm | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
11910
|
|
Cao Trung Hải | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11911
|
|
Hà Thanh Phong | Nam | 2012 | - | 1680 | - | |||
|
11912
|
|
Phạm Đức Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11913
|
|
Vũ Thị Diệu | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
11914
|
|
Lê Hoài An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11915
|
|
Nguyễn Quang Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11916
|
|
Hồ An Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11917
|
|
Nguyễn Đức Nguyên | Nam | 2015 | - | 1491 | - | |||
|
11918
|
|
Nguyễn Gia Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11919
|
|
Nguyễn Đăng Nhân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11920
|
|
Trần Lê Minh Hiếu | Nam | 1996 | - | - | - | |||