| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11821
|
|
Phạm Nhân Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11822
|
|
Nguyễn Hữu Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11823
|
|
Phạm Anh Đăng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11824
|
|
Sầm Thái An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11825
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Hân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
11826
|
|
Phan Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11827
|
|
Phan Lâm Anh Hào | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11828
|
|
Phạm Văn Hùng | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
11829
|
|
Nguyễn Đăng Quang Thiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11830
|
|
Phạm Lê Thu Minh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11831
|
|
Nguyễn Hoài Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11832
|
|
Lê Nguyễn Thiên Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11833
|
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11834
|
|
Đinh Mạnh Hà | Nam | 2012 | - | 1575 | 1704 | |||
|
11835
|
|
Tô Nguyễn Quang | Nam | 2010 | - | 1526 | - | |||