| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1181
|
|
Lâm Viết Báo | Nam | 31-10-1993 | 1596 | - | - | i | ||
|
1182
|
|
Nguyễn Văn Nhật Linh | Nam | 02-01-2012 | 1596 | 1590 | 1662 | |||
|
1183
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 19-01-2017 | 1596 | 1475 | 1527 | |||
|
1184
|
|
Trình Đức Minh | Nam | 30-01-2016 | 1595 | 1529 | - | |||
|
1185
|
|
Hà Công Tuấn Anh | Nam | 15-11-2001 | 1595 | - | 1671 | |||
|
1186
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | Nữ | 03-12-2012 | 1594 | 1658 | 1639 | w | ||
|
1187
|
|
Nguyễn Thị Minh Thư | Nữ | 20-08-1995 | 1594 | 1400 | 1537 | wi | ||
|
1188
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 18-01-2013 | 1593 | 1464 | 1486 | |||
|
1189
|
|
Cao Xuân Nguyên | Nam | 12-12-2001 | 1593 | 1790 | 1812 | |||
|
1190
|
|
Vũ Minh Trí | Nam | 01-01-2011 | 1593 | 1634 | 1623 | |||
|
1191
|
|
Bùi Công Minh | Nam | 27-03-2014 | 1592 | 1671 | 1736 | |||
|
1192
|
|
Lê Trung Kiên | Nam | 18-04-2009 | 1592 | 1404 | 1650 | |||
|
1193
|
|
Phan Thanh Long | Nam | 01-09-1996 | 1592 | - | - | i | ||
|
1194
|
|
Nguyễn Ngọc Tường Vy | Nữ | 17-11-2009 | 1592 | 1641 | 1595 | w | ||
|
1195
|
|
Nguyễn Trầm Thiện Thắng | Nam | 11-02-2019 | 1592 | 1536 | 1471 | |||
|
1196
|
|
Phạm Huỳnh Hiếu Minh | Nam | 29-08-2017 | 1591 | 1476 | 1499 | |||
|
1197
|
|
Châu Thiên Phú | Nam | 20-01-2012 | 1591 | 1575 | 1551 | |||
|
1198
|
|
Phạm Mai Phương Nghi | Nữ | 04-02-2011 | 1591 | 1600 | 1752 | w | ||
|
1199
|
|
Nguyễn Trần Huy Khánh | Nam | 05-10-2010 | 1591 | 1684 | 1582 | |||
|
1200
|
|
Phạm Nguyễn Minh Long | Nam | 30-05-2016 | 1590 | 1593 | 1517 | |||