| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11781
|
|
Nguyễn Đăng Sơn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11782
|
|
Đoàn Khánh Hưng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11783
|
|
Trần Văn Duy | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11784
|
|
Trần Cẩm Toàn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11785
|
|
Châu Tuấn Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11786
|
|
Nguyễn Ứng Bách | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11787
|
|
Nguyễn Hoàng Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11788
|
|
Cái Phương Minh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11789
|
|
Vũ Đức Tiến | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
11790
|
|
Lê Văn Bảo Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11791
|
|
Đỗ Thành Nam | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
11792
|
|
Trần Bảo Minh | Nam | 2011 | - | 1669 | 1702 | |||
|
11793
|
|
Nguyễn Thái Quỳnh Chi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11794
|
|
Đặng An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11795
|
|
Trần Đức Thái | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
11796
|
|
Nguyễn Gia Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11797
|
|
Nguyễn Ngọc Tùng Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11798
|
|
Bùi Gia Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11799
|
|
Nguyễn Lương Minh Hằng | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11800
|
|
Vũ Đức Toàn | Nam | 2002 | - | - | - | |||