| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11761
|
|
Phan Duy Thắng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11762
|
|
Đỗ Việt Bách | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11763
|
|
Nguyễn Ngô Minh Long | Nam | 2012 | - | 1544 | - | |||
|
11764
|
|
Hoàng Xuân Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11765
|
|
Lê Gia Bình | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11766
|
|
Lê Phương Trang | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
11767
|
|
Huỳnh Anh Triết | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11768
|
|
Trần Nguyễn Hoài Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11769
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11770
|
|
Mai Văn Tiến | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
11771
|
|
Đỗ Nam Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11772
|
|
Tô Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11773
|
|
Vũ Đức Dũng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11774
|
|
Nguyễn Xuân Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11775
|
|
Hồ Vũ Khôi Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11776
|
|
Nguyễn Xuân Thảo Hân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11777
|
|
Lê Minh Nhật | Nữ | 1998 | - | - | 1828 | w | ||
|
11778
|
|
Đặng Bảo Thiên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11779
|
|
Lâm Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11780
|
|
Nguyễn Bá Việt Phương | Nam | 1984 | - | - | - | |||