DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11661 FIDE 561012475 Đặng Minh Khang Nam 2017 - - -
11662 FIDE 12477435 Vũ Nguyễn Hoàng Giang Nữ 2009 - - - w
11663 FIDE 12412155 Trần Thị Thanh Ngân Nữ 2004 - - - w
11664 FIDE 561015547 Vũ Như Bình Nữ 2017 - - - w
11665 FIDE 12415227 Đỗ Nguyên Bảo Nam 2007 - - -
11666 FIDE 12415995 Võ Hoàng Trúc My Nữ 2006 - - - w
11667 FIDE 561018619 Trần Hoàng Tùng Nam 2007 - - -
11668 FIDE 12482811 Vũ Phạm Nguyên Anh Nam 2012 - - -
11669 FIDE 12484091 Phạm Trương Thượng Hãi Nam 1995 - - -
11670 FIDE 12420603 Đào Thu Hân Nữ 2008 - - - w
11671 FIDE 12420859 Võ Phước Tiến Nam 2005 - 1479 -
11672 FIDE 12487163 Nguyễn Phi Hùng Nam 2004 - - -
11673 FIDE 12492027 Bùi Quang Thành Nam 2015 - - 1545
11674 FIDE 12492795 Lê Hiệp Minh Long Nam 2012 - - -
11675 FIDE 12428027 Nguyễn Thị Minh Thái Nữ 1977 - - - w
11676 FIDE 12428795 Bùi Minh Khuê Nữ 2008 - - - w
11677 FIDE 12495611 Nguyễn Khánh Nam 2012 - - -
11678 FIDE 12495867 Trần Thiên Khải Nam 2020 - 1577 -
11679 FIDE 12430587 Phạm Anh Đức Nam 2012 - 1577 -
11680 FIDE 12433403 Nguyễn Phong Châu Nữ 2015 - - - w