| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11621
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11622
|
|
Nguyễn Xuân Tùng | Nam | 2003 | - | 1597 | - | |||
|
11623
|
|
Hồ Nhật Tân | Nam | 2006 | - | 1430 | 1408 | |||
|
11624
|
|
Trần Lê Kiến Quốc | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
11625
|
|
Trương Quang Long | Nam | 2011 | - | - | 1510 | |||
|
11626
|
|
Đỗ Quang Thanh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11627
|
|
Trần Hoàng Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11628
|
|
Nguyễn Lê Sinh Phú | Nam | 2013 | - | 1460 | - | |||
|
11629
|
|
Liêu Thiên Phú | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11630
|
|
Lê Hoàng Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11631
|
|
Dương Ngọc Sao Khuê | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11632
|
|
Khâu Chi Lâm | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11633
|
|
Trần Thiện Phú | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11634
|
|
Đặng Minh Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11635
|
|
Nguyễn Thanh Bình | Nam | 1950 | - | - | - | |||
|
11636
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11637
|
|
Vũ Mai Khuê | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11638
|
|
Ngô Kim Cương | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11639
|
|
Nguyễn Anh Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11640
|
|
Mai Việt Hiếu | Nam | 2013 | - | 1460 | - | |||