| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11621
|
|
Nguyễn Ngọc Khả Di | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11622
|
|
Nguyễn Thanh Bình | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11623
|
|
Phạm Thảo Ngọc Thuận | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
11624
|
|
Lê Hoàng Xuân Hiếu | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11625
|
|
Nguyễn Hoàng Thảo Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11626
|
|
Nguyễn Tiến Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11627
|
|
Đậu Mạnh Cường | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
11628
|
|
Nguyễn Xuân Lan Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11629
|
|
Trần Phúc An | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11630
|
|
Nguyễn Lê Tấn Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11631
|
|
Tô Thiên Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11632
|
|
Phạm Minh Hiếu | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11633
|
|
Lê Hoàng Nhật | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11634
|
|
Phạm Nhật Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11635
|
|
Võ Minh Tuấn | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11636
|
|
Khâu Phúc Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11637
|
|
Nguyễn Trà Phúc Nguyên | Nữ | 2008 | - | 1561 | - | w | ||
|
11638
|
|
Đặng Minh Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11639
|
|
Dương Thành Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11640
|
|
Hoang Phuong Khanh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||