| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11601
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2015 | - | 1582 | 1556 | |||
|
11602
|
|
Nguyễn Tiến Nhã | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
11603
|
|
Lê Tuấn Khang | Nam | 2015 | - | 1451 | 1417 | |||
|
11604
|
|
Trần Uy Trung Kim | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11605
|
|
Phan Uy Vũ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11606
|
|
Hà Kiền Lâm | Nam | 2013 | - | 1435 | 1457 | |||
|
11607
|
|
Lê Đặng Bảo Nam | Nam | 2013 | - | 1461 | - | |||
|
11608
|
|
Phan Trang Nhung | Nữ | 2013 | - | - | 1413 | w | ||
|
11609
|
|
Lê Bảo Trân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11610
|
|
Phạm Đình Thiên Uy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11611
|
|
Đoàn Quang Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11612
|
|
Lê Quang Đạt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11613
|
|
Lê Văn Vinh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11614
|
|
Phan Hồ Hạnh | Nữ | 1982 | - | - | - | w | ||
|
11615
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Thông | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11616
|
|
Nguyễn Lê Khánh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11617
|
|
Nguyễn Phạm Khánh My | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11618
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11619
|
|
Nguyễn Phúc Bảo Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11620
|
|
Nguyễn Hữu Minh Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||